printmaker
Định nghĩa
Danh từ: Người làm tranh in, nghệ sĩ in ấn: "printmaker" chỉ một nghệ sĩ hoặc thợ thủ công chuyên thiết kế và tạo ra các bản in (prints) bằng các kỹ thuật như khắc gỗ, khắc kim loại, in lụa, hoặc in thạch bản.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm tranh in đã dành hàng giờ để khắc thiết kế lên khối gỗ.)
- (Cô ấy là một nghệ sĩ in ấn nổi tiếng với những bản khắc chi tiết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a printmaker": làm việc với tư cách là người làm tranh in.
- After studying art, he decided to work as a printmaker. (Sau khi học nghệ thuật, anh ấy quyết định làm việc với tư cách là người làm tranh in.)
"printmaker's studio": xưởng in của nghệ sĩ in ấn.
- The printmaker's studio is filled with presses and ink. (Xưởng in của nghệ sĩ in ấn đầy máy ép và mực in.)
Biến thể và từ gần giống
Printmaking (danh từ): nghệ thuật in ấn, quá trình tạo ra các bản in.
- Printmaking requires a lot of patience and skill. (Nghệ thuật in ấn đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.)
Print (danh từ/động từ): bản in/ in ấn.
- He made a beautiful print of the landscape. (Anh ấy đã tạo ra một bản in đẹp về phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Engraver: thợ khắc (thường nhấn mạnh vào kỹ thuật khắc).
- Etcher: nghệ sĩ khắc axit (một dạng cụ thể của printmaker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì "printmaker" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)