priodontes giganteus
A giant armadillo, Priodontes giganteus, digs in the forest soil with its large claws.
Định nghĩa
Danh từ: Priodontes giganteus là tên khoa học của con tatu khổng lồ (Giant Armadillo), một loài động vật có vú thuộc bộ Thú có mai (Cingulata). Loài này có kích thước lớn nhất trong họ tatu, với chiều dài cơ thể khoảng ba feet (khoảng 91 cm) không tính đuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Con tatu khổng lồ có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
- (Tatu khổng lồ có thể nặng tới 50 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "priodontes giganteus" thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học hoặc động vật học để chỉ loài động vật cụ thể này.
- Researchers are studying the habitat of priodontes giganteus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của tatu khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tatu khổng lồ (tên tiếng Việt phổ biến): dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc dịch thuật.
- Giant armadillo (tên tiếng Anh thông dụng): tương đương với .
- Priodontes (danh từ): chi động vật bao gồm loài tatu khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
- Tatu khổng lồ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Giant armadillo: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Loài priodontes giganteus: cách nói chỉ loài này trong ngữ cảnh phân loại sinh học.
- Loài priodontes giganteus đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến priodontes giganteus vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.