prison cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng giam: "prison cell" là một căn phòng nhỏ trong nhà tù, nơi một tù nhân bị giam giữ. Căn phòng này thường có tường, cửa chắc chắn và có khóa, nhằm hạn chế sự tự do di chuyển của người bị giam.
Ví dụ sử dụng
- (Tù nhân bị nhốt trong một phòng giam nhỏ 23 giờ mỗi ngày.)
- (Mỗi phòng giam có một cái giường, một nhà vệ sinh và một cái bàn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"solitary confinement in a prison cell": biệt giam trong phòng giam.
- He was placed in solitary confinement in a prison cell for his own safety. (Anh ta bị biệt giam trong một phòng giam vì sự an toàn của chính mình.)
"prison cell block": dãy phòng giam.
- The prison cell block was overcrowded with inmates. (Dãy phòng giam bị quá tải với các tù nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Cell (n): phòng nhỏ (trong nhà tù hoặc tu viện).
- The monk lived in a simple cell. (Nhà sư sống trong một phòng nhỏ đơn sơ.)
Prison (n): nhà tù (cơ sở giam giữ lớn hơn).
- The prison has over 500 cells. (Nhà tù có hơn 500 phòng giam.)
Từ đồng nghĩa
Jail cell: phòng giam (thường dùng trong bối cảnh nhà tạm giam).
- He spent the night in a jail cell. (Anh ta đã qua đêm trong một phòng giam tạm giam.)
Dungeon: ngục tối (thường mang nghĩa lịch sử hoặc cổ xưa).
- The prisoners were kept in a dark dungeon. (Các tù nhân bị giữ trong một ngục tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lock in a prison cell: nhốt vào phòng giam.
- The guard locked the inmate in a prison cell. (Người lính canh đã nhốt tù nhân vào phòng giam.)
Escape from a prison cell: trốn khỏi phòng giam.
- He managed to escape from his prison cell. (Anh ta đã trốn thoát khỏi phòng giam của mình.)
Thành ngữ liên quan
Behind bars: ở trong tù (ám chỉ bị giam giữ).
- The criminal will be behind bars for ten years. (Tên tội phạm sẽ ở sau song sắt trong mười năm.)
In a cell: trong phòng giam.
- He spent years in a cell, waiting for his trial. (Anh ta đã dành nhiều năm trong phòng giam, chờ xét xử.)