prison guard

prison guard

A prison guard walks through a cell block during an inspection.

Định nghĩa

Danh từ: Cai ngục, người canh gác nhân — "prison guard" chỉ một người nhiệm vụ giám sát, bảo vệ duy trì trật tự trong nhà tù, đảm bảo nhân không trốn thoát hoặc gây rối.

dụ sử dụng
  • (Người cai ngục kiểm tra các phòng giam mỗi giờ.)
  • ( ấy làm việc như một cai ngục tại nhà tù tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a prison guard": làm nghề cai ngục.
    • He has been a prison guard for over ten years. (Anh ấy đã làm cai ngục hơn mười năm.)
  • "prison guard uniform": đồng phục của cai ngục.
    • The prison guard uniform is designed for safety and identification. (Đồng phục của cai ngục được thiết kế để đảm bảo an toàn nhận dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison officer (danh từ): sĩ quan nhà tù (thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính chuyên nghiệp hơn).
    • The prison officer escorted the inmate to the visiting room. (Sĩ quan nhà tù hộ tống nhân đến phòng thăm nuôi.)
  • Jailer (danh từ): người coi ngục (từ hơn, ít dùng).
    • The jailer locked the cell door at night. (Người coi ngục khóa cửa phòng giam vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Correctional officer: nhân viên cải huấn (thuật ngữ chính thức, nhấn mạnh vào việc cải tạo nhân).
    • Correctional officers undergo extensive training. (Nhân viên cải huấn trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu.)
  • Guard: người canh gác (nói chung, có thể dùng trong nhiều bối cảnh).
    • The guard watched the entrance to the prison. (Người canh gác theo dõi lối vào nhà tù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guard against: canh chừng, đề phòng (dùng trong ngữ cảnh bảo vệ).
    • Prison guards must guard against any escape attempts. (Cai ngục phải đề phòng mọi nỗ lực trốn thoát.)
  • Watch over: trông coi, giám sát.
    • The prison guard watches over the prisoners during recreation time. (Cai ngục giám sát các nhân trong thời gian giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under guard: bị canh gác, bị giám sát chặt chẽ.
    • The high-risk prisoner is kept under guard 24 hours a day. ( nhân nguy hiểm cao bị canh gác 24 giờ mỗi ngày.)
  • To walk the beat: tuần tra (thường dùng cho cảnh sát, nhưng cũng áp dụng cho cai ngục trong khu vực nhà tù).
    • The prison guard walks the beat along the cell blocks every shift. (Cai ngục tuần tra dọc theo các dãy phòng giam mỗi ca làm việc.)

Từ gần giống