prisoner of war camp

prisoner of war camp

A soldier stands guard outside a prisoner of war camp.

Định nghĩa

Danh từ: trại giam giữ tù binh chiến tranh.

"Prisoner of war camp" một khu vực hàng rào, nhà ở các cơ sở khác được sử dụng để giam giữ những người lính hoặc quân nhân bị bắt trong một cuộc chiến tranh. Những người bị giam giữđây được gọi là "tù binh chiến tranh" (prisoners of war, viết tắt POWs). Mục đích chính của trại này ngăn chặn tù binh trốn thoát đảm bảo an ninh trong thời gian chiến sự.

dụ sử dụng
  • (Những người lính bị giam giữ trong một trại tù binh chiến tranh suốt ba năm trước khi được thả.)
  • (Điều kiện trong trại tù binh chiến tranh rất khắc nghiệt thiếu lương thực thuốc men.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, nhiều trại tù binh chiến tranh đã được thiết lập trên khắp châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prisoner of war camp" thường được viết tắt "POW camp" trong văn bản hoặc tin tức.
    • The POW camp was located near the border. (Trại tù binh chiến tranh nằm gần biên giới.)
  • "To escape from a prisoner of war camp": trốn thoát khỏi trại tù binh.
    • The famous story tells of how they escaped from a prisoner of war camp. (Câu chuyện nổi tiếng kể về cách họ trốn thoát khỏi một trại tù binh chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison camp (danh từ): trại giam (thường chỉ chung các trại giam, không nhất thiết tù binh).
    • The prison camp held both criminals and prisoners of war. (Trại giam giữ cả tội phạm tù binh chiến tranh.)
  • Internment camp (danh từ): trại tập trung (giam giữ dân thường lý do chính trị hoặc sắc tộc, không phải tù binh).
    • Japanese Americans were sent to internment camps during the war. (Người Mỹ gốc Nhật đã bị đưa vào các trại tập trung trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • POW camp: trại tù binh (viết tắt).
  • Detention camp: trại giam giữ (có thể dùng cho cả tù binh dân thường).
  • Stockade: trại giam tạm thời (thường hàng rào bằng gỗ hoặc dây thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be held in: bị giam giữ trong.
    • He was held in a prisoner of war camp for two years. (Anh ấy bị giam giữ trong một trại tù binh chiến tranh suốt hai năm.)
  • To escape from: trốn thoát khỏi.
    • They attempted to escape from the prisoner of war camp at night. (Họ đã cố gắng trốn thoát khỏi trại tù binh vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "prisoner of war camp", nhưng có thể dùng: - Behind enemy lines: ở phía sau chiến tuyến của địch (ám chỉ nơi tù binh thường bị giam giữ). - The soldier was captured and taken behind enemy lines to a prisoner of war camp. (Người lính bị bắt đưa ra phía sau chiến tuyến địch đến một trại tù binh.)