prisoner of war
Định nghĩa
Danh từ: Tù binh chiến tranh (viết tắt: POW). Đây là một người bị quân địch bắt giữ hoặc đầu hàng trong thời kỳ có chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính bị đối xử như tù binh chiến tranh sau trận chiến.)
- (Nhiều tù binh chiến tranh bị giam trong các trại trong nhiều năm.)
- (Ông ấy là một tù binh chiến tranh trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prisoner of war camp": trại giam tù binh chiến tranh.
- The prisoner of war camp was located near the border. (Trại giam tù binh chiến tranh nằm gần biên giới.)
- "to be taken prisoner of war": bị bắt làm tù binh chiến tranh.
- He was taken prisoner of war during the invasion. (Anh ấy bị bắt làm tù binh chiến tranh trong cuộc xâm lược.)
- "prisoner of war status": tư cách tù binh chiến tranh.
- The soldiers were denied prisoner of war status. (Những người lính bị từ chối tư cách tù binh chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- POW (danh từ viết tắt): tù binh chiến tranh.
- The POWs were finally released after the peace treaty. (Các tù binh chiến tranh cuối cùng đã được thả sau hiệp ước hòa bình.)
- War prisoner (danh từ): tù nhân chiến tranh (đồng nghĩa với "prisoner of war").
- War prisoners have rights under the Geneva Convention. (Tù nhân chiến tranh có quyền theo Công ước Geneva.)
Từ đồng nghĩa
- Captive: người bị bắt giữ, tù nhân (nói chung).
- Detainee: người bị giam giữ (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc chính trị).
- Hostage: con tin (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có liên quan đến việc bị bắt giữ).
Các cụm từ liên quan
- "to be held as a prisoner of war": bị giam giữ như một tù binh chiến tranh.
- He was held as a prisoner of war for three years. (Anh ấy bị giam giữ như một tù binh chiến tranh trong ba năm.)
- "to exchange prisoners of war": trao đổi tù binh chiến tranh.
- The two countries agreed to exchange prisoners of war. (Hai quốc gia đã đồng ý trao đổi tù binh chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- "prisoner of war mentality": tâm lý tù binh chiến tranh (ám chỉ sự thụ động, cam chịu).
- He still has a prisoner of war mentality even after being freed. (Anh ấy vẫn có tâm lý tù binh chiến tranh ngay cả sau khi được giải thoát.)