prisonlike

prisonlike

The old factory had a prisonlike atmosphere with its high walls and barred windows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như nhà tù: "prisonlike" miêu tả một nơi hoặc tình huống đặc điểm, bầu không khí, hoặc cảm giác gò bó, u ám, thiếu tự do, tương tự như một nhà tù. Từ này thường được dùng để chỉ sự hạn chế về không gian, sự kiểm soát chặt chẽ, hoặc cảm giác bị giam cầm.
dụ sử dụng
  • (Văn phòng nhỏ, không cửa sổ bầu không khí giống như nhà tù.)
  • (Những quy tắc nghiêm ngặt sự giám sát liên tục khiến trường nội trú cảm thấy giống như nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prisonlike conditions": điều kiện giống nhà tù, thường dùng để chỉ môi trường sống hoặc làm việc thiếu thốn, ngột ngạt.

    • The refugees lived in prisonlike conditions, with limited food and no privacy. (Những người tị nạn sống trong điều kiện giống nhà tù, với thức ăn hạn chế không sự riêng tư.)
  • "prisonlike existence": cuộc sống giống như bị giam cầm, nhấn mạnh sự thiếu tự do đơn điệu.

    • After the accident, he felt trapped in a prisonlike existence at home. (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống giống như bị giam cầmnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (n): nhà tù.
  • Prisoner (n): nhân.
  • Prisonlike không biến thể nào khác ngoài dạng tính từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Cage-like: giống như lồng, nhấn mạnh sự giam cầm về không gian.
  • Claustrophobic: gây cảm giác sợ hãi chật hẹp, thiếu không gian.
  • Oppressive: đè nén, áp bức, gây cảm giác nặng nề, thiếu tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "prisonlike".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể với "prisonlike", nhưng có thể kết hợp với các thành ngữ về sự giam cầm như "like a caged bird" (như chim trong lồng).