prissy
A prissy woman carefully wipes a speck of dust from her sleeve with a handkerchief.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá câu nệ, khó tính một cách thái quá: "prissy" mô tả một người quá khắt khe về sự sạch sẽ, đúng mực hoặc thường xuyên tỏ ra khó chịu với những thứ không hoàn hảo.
- Kiểu cách, làm điệu: "prissy" cũng có thể chỉ hành vi hoặc phong cách quá cầu kỳ, tỏ vẻ thanh cao hoặc đạo đức giả.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quá câu nệ đến nỗi từ chối ăn bất cứ thứ gì không được nấu chín hoàn hảo.)
- (Thái độ kiểu cách của anh ấy đối với quần áo bình thường khiến anh ấy có vẻ lạc lõng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prissy behavior": hành vi quá đỗi câu nệ hoặc làm điệu.
- Her prissy behavior at the picnic annoyed everyone. (Hành vi câu nệ của cô ấy ở buổi dã ngoại làm mọi người khó chịu.)
- "prissy tone": giọng điệu kiểu cách, tỏ vẻ đúng mực.
- He spoke in a prissy tone that didn't match his rugged appearance. (Anh ấy nói với giọng điệu kiểu cách không hợp với vẻ ngoài phong trần của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Prissiness (danh từ): tính câu nệ, tính kiểu cách.
- Her prissiness is often mistaken for snobbery. (Tính câu nệ của cô ấy thường bị nhầm là hợm hĩnh.)
- Prissily (trạng từ): một cách câu nệ, kiểu cách.
- She walked prissily across the room, avoiding any dirt. (Cô ấy bước đi một cách kiểu cách qua căn phòng, tránh mọi vết bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Fastidious: khó tính, cầu toàn.
- Squeamish: dễ buồn nôn, dễ ghê sợ.
- Straitlaced: đạo đức giả, quá nghiêm khắc về đạo đức.
- Prim: đứng đắn, lịch sự một cách gượng ép.
Các cụm từ liên quan
- "too prissy for words": quá câu nệ đến mức không thể tả nổi.
- Her reaction to the muddy shoes was too prissy for words. (Phản ứng của cô ấy với đôi giày lấm bùn thì quá câu nệ đến mức không thể tả nổi.)
- "prissy about something": khó tính về một thứ gì đó.
- He is very prissy about the way his desk is organized. (Anh ấy rất khó tính về cách bàn làm việc của mình được sắp xếp.)
Thành ngữ liên quan
- "make a prissy face": nhăn mặt tỏ vẻ ghê tởm hoặc khó chịu.
- She made a prissy face when she saw the mess in the kitchen. (Cô ấy nhăn mặt tỏ vẻ ghê tởm khi thấy bếp bừa bộn.)