prissy

prissy

A prissy woman carefully wipes a speck of dust from her sleeve with a handkerchief.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá câu nệ, khó tính một cách thái quá: "prissy" mô tả một người quá khắt khe về sự sạch sẽ, đúng mực hoặc thường xuyên tỏ ra khó chịu với những thứ không hoàn hảo.
    • Kiểu cách, làm điệu: "prissy" cũng có thể chỉ hành vi hoặc phong cách quá cầu kỳ, tỏ vẻ thanh cao hoặc đạo đức giả.
dụ sử dụng
  • ( ấy quá câu nệ đến nỗi từ chối ăn bất cứ thứ không được nấu chín hoàn hảo.)
  • (Thái độ kiểu cách của anh ấy đối với quần áo bình thường khiến anh ấy có vẻ lạc lõng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prissy behavior": hành vi quá đỗi câu nệ hoặc làm điệu.
    • Her prissy behavior at the picnic annoyed everyone. (Hành vi câu nệ của ấybuổi ngoại làm mọi người khó chịu.)
  • "prissy tone": giọng điệu kiểu cách, tỏ vẻ đúng mực.
    • He spoke in a prissy tone that didn't match his rugged appearance. (Anh ấy nói với giọng điệu kiểu cách không hợp với vẻ ngoài phong trần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prissiness (danh từ): tính câu nệ, tính kiểu cách.
    • Her prissiness is often mistaken for snobbery. (Tính câu nệ của ấy thường bị nhầm hợm hĩnh.)
  • Prissily (trạng từ): một cách câu nệ, kiểu cách.
    • She walked prissily across the room, avoiding any dirt. ( ấy bước đi một cách kiểu cách qua căn phòng, tránh mọi vết bẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastidious: khó tính, cầu toàn.
  • Squeamish: dễ buồn nôn, dễ ghê sợ.
  • Straitlaced: đạo đức giả, quá nghiêm khắc về đạo đức.
  • Prim: đứng đắn, lịch sự một cách gượng ép.
Các cụm từ liên quan
  • "too prissy for words": quá câu nệ đến mức không thể tả nổi.
    • Her reaction to the muddy shoes was too prissy for words. (Phản ứng của ấy với đôi giày lấm bùn thì quá câu nệ đến mức không thể tả nổi.)
  • "prissy about something": khó tính về một thứ đó.
    • He is very prissy about the way his desk is organized. (Anh ấy rất khó tính về cách bàn làm việc của mình được sắp xếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "make a prissy face": nhăn mặt tỏ vẻ ghê tởm hoặc khó chịu.
    • She made a prissy face when she saw the mess in the kitchen. ( ấy nhăn mặt tỏ vẻ ghê tởm khi thấy bếp bừa bộn.)