pritzelago

pritzelago

A pritzelago grows on a rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ loài thực vật): - Pritzelago một chi thực vật nhỏ thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường được gọi là "cải núi" hoặc "cải sừng" trong tiếng Việt, nhưng tên phổ biến nhất trong tiếng Anh "chamois cress". Loài cây này chủ yếu mọccác vùng núi cao thuộc châu Âu, đặc biệt dãy Alps, với đặc điểm thân thấp, nhỏ hoa màu trắng hoặc hồng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Pritzelago một chi thực vật hoa trong họ cải.)
  • (Các loài pritzelago thường được tìm thấy trong môi trường sống núi đá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "Pritzelago" được dùng để chỉ một chi thực vật cụ thể, thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc nghiên cứu về hệ sinh thái núi cao.
    • The classification of pritzelago has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại pritzelago đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pritzelago alpina (danh từ khoa học): loài điển hình của chi này, còn gọi là "chamois cress" trong tiếng Anh.
    • Pritzelago alpina is a common sight in the Swiss Alps. (Pritzelago alpina một cảnh tượng phổ biếndãy Alps Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Chamois cress (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này.
  • Alpine cress (danh từ): một tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống núi cao.
Lưu ý ngữ pháp
  • Pritzelago danh từ riêng chỉ một chi thực vật, thường được viết hoa chữ cái đầu không dạng số nhiều thông dụng. Khi sử dụng trong câu, có thể đứng một mình hoặc kết hợp với tên loài ( dụ: ).

Từ gần giống

Từ chứa "pritzelago"