private corporation

private corporation

A private corporation builds a new factory in the industrial park.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty nhân (private corporation) một loại hình doanh nghiệp thuộc sở hữu của một nhóm nhỏ người (thường gia đình, đối tác hoặc một số ít nhà đầu ). Cổ phiếu của công ty này không được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.

dụ sử dụng
  • (Công ty nhân đó thuộc sở hữu hoàn toàn của gia đình sáng lập.)
  • (Cổ phiếu của một công ty nhân không thị trường công khai, vậy chúng không thể được mua hoặc bán bởi công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "closely held private corporation": công ty nhân do một nhóm nhỏ người nắm giữ cổ phần, thường sự kiểm soát chặt chẽ.

    • A closely held private corporation often has fewer than 50 shareholders. (Một công ty nhân do nhóm nhỏ nắm giữ thường ít hơn 50 cổ đông.)
  • "private corporation vs. public corporation": sự khác biệt giữa công ty nhân công ty đại chúng (công ty cổ phần niêm yết).

    • Unlike a public corporation, a private corporation does not need to disclose its financial statements to the public. (Không giống như công ty đại chúng, công ty nhân không cần công bố báo cáo tài chính cho công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Privately held corporation (danh từ): công ty nhân, đồng nghĩa với "private corporation".
    • This is a privately held corporation with a single owner. (Đây một công ty nhân với một chủ sở hữu duy nhất.)
  • Private company (danh từ): công ty nhân (thường dùng thay thế cho "private corporation").
    • A private company is not required to list its shares on a stock exchange. (Một công ty nhân không bắt buộc phải niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Closed corporation: công ty nhân, nhấn mạnh việc cổ phiếu không được mở bán ra công chúng.
  • Family-owned corporation: công ty gia đình (một dạng cụ thể của công ty nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go private: chuyển từ công ty đại chúng sang công ty nhân (thông qua mua lại cổ phiếu).
    • The company decided to go private after years of being publicly traded. (Công ty quyết định chuyển sang mô hình nhân sau nhiều năm niêm yết công khai.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind closed doors: (ám chỉ) hoạt động kín đáo, không công khai, giống như cách một công ty nhân vận hành.
    • The deal was negotiated behind closed doors, typical of a private corporation. (Thỏa thuận được đàm phán kín đáo, điển hình cho một công ty nhân.)