private parts
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Bộ phận kín, bộ phận sinh dục ngoài: "private parts" dùng để chỉ các bộ phận cơ thể liên quan đến sinh dục, thường được che giấu vì lý do riêng tư hoặc văn hóa. Đây là cách nói lịch sự, trang trọng để tránh dùng từ ngữ thô tục.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân che bộ phận kín trong quá trình khám.)
- (Quan trọng là dạy trẻ rằng bộ phận kín của chúng không nên bị người khác chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to expose one's private parts": phơi bày bộ phận kín (thường là hành vi bất hợp pháp hoặc không đứng đắn).
- He was arrested for exposing his private parts in public. (Anh ta bị bắt vì phơi bày bộ phận kín nơi công cộng.)
"private parts" trong ngữ cảnh pháp lý: thường được dùng để mô tả các hành vi xâm hại tình dục hoặc quấy rối.
- The law protects individuals from unwanted touching of their private parts. (Luật pháp bảo vệ cá nhân khỏi việc bị chạm vào bộ phận kín trái ý muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Genitals (danh từ): bộ phận sinh dục (thuật ngữ y học).
- The doctor examined the patient's genitals for signs of infection. (Bác sĩ kiểm tra bộ phận sinh dục của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Intimate parts (danh từ số nhiều): bộ phận thân mật (cách nói trang trọng tương tự).
- She felt uncomfortable when the stranger touched her intimate parts. (Cô ấy cảm thấy khó chịu khi người lạ chạm vào bộ phận thân mật của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual organs: cơ quan sinh dục (thuật ngữ khoa học).
- Nether regions: vùng hạ bộ (cách nói hài hước hoặc e lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cover up one's private parts: che đậy bộ phận kín.
- She quickly covered up her private parts with a towel. (Cô ấy nhanh chóng che bộ phận kín bằng khăn tắm.)
Touch someone's private parts: chạm vào bộ phận kín của ai đó (thường có nghĩa tiêu cực).
- It is a crime to touch a child's private parts without consent. (Chạm vào bộ phận kín của trẻ em mà không có sự đồng ý là một tội ác.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's private parts to oneself: giữ bộ phận kín cho riêng mình (nghĩa bóng: không phơi bày hoặc chia sẻ quá mức).
- In public, it's best to keep your private parts to yourself. (Nơi công cộng, tốt nhất là giữ bộ phận kín cho riêng mình.)