private practice

private practice

A doctor sees patients in her private practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành nghề nhân, hành nghề độc lập: "private practice" chỉ việc hành nghề chuyên môn (như bác sĩ, luật sư, nhà tâm lý học) một cách độc lập, không phải nhân viên của một tổ chức hay cơ quan nào. Người hành nghề tự quản lý công việc, khách hàng thu nhập của mình.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dạy tại trường y nhưng tài sản của anh ấy đến từ việc hành nghề nhân.)
  • (Các luật sư hành nghề nhân đang kinh doanh phải tạo ra lợi nhuận để tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into private practice": bắt đầu hành nghề nhân.

    • After working at the hospital for ten years, she decided to go into private practice. (Sau khi làm việc tại bệnh viện mười năm, ấy quyết định bắt đầu hành nghề nhân.)
  • "to set up a private practice": thành lập một cơ sở hành nghề nhân.

    • He set up his private practice in a small office downtown. (Anh ấy thành lập cơ sở hành nghề nhân của mình tại một văn phòng nhỏtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Private (adj): riêng tư, nhân.

    • She prefers private consultations. ( ấy thích các buổi tư vấn riêng tư.)
  • Practice (n): hành nghề, thực hành (chuyên môn).

    • His medical practice is very successful. (Việc hành nghề y của anh ấy rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent practice: hành nghề độc lập.
  • Self-employment: tự làm chủ.
  • Freelance work: công việc tự do (thường dùng trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc tư vấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "private practice".)
Thành ngữ liên quan
  • "to hang out one's shingle": (thành ngữ) bắt đầu hành nghề nhân, đặc biệt trong lĩnh vực luật hoặc y.
    • After passing the bar exam, he hung out his shingle and started his own law firm. (Sau khi vượt qua kỳ thi luật, anh ấy treo biển bắt đầu công ty luật riêng của mình.)