private road

private road

They turned onto the private road leading to the farmhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường riêng: "private road" chỉ một con đường không thuộc sở hữu công cộng, thường dẫn đến một ngôi nhà riêng hoặc khu đất nhân, chỉ chủ sở hữu hoặc người được phép mới được sử dụng.
    • Lối đi riêng: Trong ngữ cảnh thông thường, "private road" cũng có thể được dùng để chỉ một lối đi nhỏ dẫn vào nhà, tương tự như "driveway".
dụ sử dụng
  • (Họ đỗ xe trên con đường riêng dẫn đến biệt thự.)
  • (Đây đường riêng; các phương tiện không được phép không được đi vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a private road": ở trên một con đường riêng.

    • The house is located on a private road, so it's very quiet. (Ngôi nhà nằm trên một con đường riêng, vậy rất yên tĩnh.)
  • "private road maintenance": bảo trì đường riêng.

    • The residents share the cost of private road maintenance. (Các cư dân chia sẻ chi phí bảo trì đường riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Private driveway (danh từ): lối đi riêng vào nhà để xe.
    • Her car is parked in the private driveway. (Xe của ấy đỗlối đi riêng.)
  • Private property (danh từ): tài sản riêng.
    • This area is private property, please respect the signs. (Khu vực này tài sản riêng, hãy tôn trọng các biển báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Driveway: lối đi riêng, thường dẫn vào nhà để xe.
  • Private way: con đường riêng, lối đi riêng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close off a private road: chặn một con đường riêng.
    • The owner closed off the private road during the storm. (Chủ sở hữu đã chặn con đường riêng trong cơn bão.)
  • Maintain a private road: bảo trì một con đường riêng.
    • They maintain the private road every year. (Họ bảo trì con đường riêng mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a public road: không phải đường công cộng.
    • This path is not a public road; it's a private road. (Con đường này không phải đường công cộng; đường riêng.)