private treaty

private treaty

The house was sold by private treaty to a local family.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp đồng mua bán riêng: "private treaty" một thỏa thuận mua bán tài sản (thường bất động sản) trong đó giá cả được người bán người mua thương lượng trực tiếp với nhau, không thông qua một bên trung gian như đấu giá viên hay môi giới. Hình thức này khác với đấu giá công khai.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà được bán theo hợp đồng mua bán riêng, vậy giá cả vẫn được giữ kín.)
  • (Nhiều bất động sản thương mại được chuyển nhượng thông qua hợp đồng mua bán riêng thay vì đấu giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to negotiate a private treaty": thương lượng một hợp đồng mua bán riêng.

    • The seller and buyer successfully negotiated a private treaty for the office building. (Người bán người mua đã thương lượng thành công một hợp đồng mua bán riêng cho tòa nhà văn phòng.)
  • "under private treaty": theo hình thức hợp đồng mua bán riêng.

    • The land was offered for sale under private treaty, allowing flexible terms. (Mảnh đất được chào bán theo hình thức hợp đồng mua bán riêng, cho phép các điều khoản linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Private treaty sale (cụm danh từ): việc bán hàng theo hợp đồng mua bán riêng.
    • A private treaty sale often involves direct negotiation between parties. (Một vụ bán hàng theo hợp đồng mua bán riêng thường bao gồm việc thương lượng trực tiếp giữa các bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiated sale: bán hàng qua thương lượng.
  • Direct sale: bán hàng trực tiếp (không qua trung gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "private treaty", đây một thuật ngữ pháp cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "A done deal": một thỏa thuận đã hoàn tất, thường ám chỉ kết quả của một private treaty.
    • After weeks of negotiation, the private treaty became a done deal. (Sau nhiều tuần thương lượng, hợp đồng mua bán riêng đã trở thành một thỏa thuận hoàn tất.)