privately held corporation

privately held corporation

A privately held corporation issues stock to its founding partners.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty nhân (hoặc công ty sở hữu nhân) – một loại hình doanh nghiệp cổ phần hoặc quyền sở hữu chỉ nằm trong tay một số ít người (thường nhà sáng lập, gia đình, hoặc một nhóm nhà đầu ) không được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.

dụ sử dụng
  • (Một công ty nhân không phải công bố thông tin tài chính của mình ra công chúng.)
  • (Nhiều doanh nghiệp gia đình công ty nhân, nghĩa cổ phần chỉ thuộc sở hữu của các thành viên trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "privately held corporation" vs. "publicly traded corporation": Công ty nhân đối lập với công ty đại chúng ( cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch).
    • Unlike a publicly traded corporation, a privately held corporation has no legal obligation to publish annual reports. (Không giống như công ty đại chúng, công ty nhân không có nghĩa vụ pháp phải công bố báo cáo thường niên.)
  • "closely held corporation": Một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh việc cổ phần tập trung trong tay một nhóm nhỏ.
    • A closely held corporation is often a type of privately held corporation where ownership is even more concentrated. (Một công ty sở hữu tập trung thường một dạng công ty nhân nơi quyền sở hữu còn tập trung hơn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Private company (danh từ): Công ty nhâncách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn.
    • This is a private company, so its shares are not for sale to the general public. (Đây một công ty nhân, vậy cổ phần của không được bán cho công chúng.)
  • Privately held (tính từ): Thuộc sở hữu nhân.
    • The firm is privately held by its founders. (Công ty được sở hữu nhân bởi những người sáng lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Close corporation: Công ty sở hữu khép kín (thường dùng trong tiếng Anh pháp ).
  • Non-public company: Công ty phi đại chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold privately: Nắm giữ một cách nhân (không công khai).
    • The shares are held privately by a small group of investors. (Cổ phần được nắm giữ nhân bởi một nhóm nhỏ nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • In private hands: Trong tay nhân (ám chỉ quyền sở hữu không thuộc nhà nước hoặc công chúng).
    • The company has remained in private hands for over a century. (Công ty đã nằm trong tay nhân hơn một thế kỷ.)