privately

privately

The two men discussed the matter privately in the office.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Trạng từ):
    • Một cách riêng tư, kín đáo: "privately" chỉ hành động được thực hiện một cách không công khai, chỉ giữa những người liên quan mật thiết.
    • Với tư cách cá nhân: "privately" cũng mang nghĩa do một cá nhân hoặc tổ chức nhân thực hiện, không phải nhà nước hay công cộng.
dụ sử dụng
  • Một cách riêng tư, kín đáo:

    • It was discussed privately between the two men. ( đã được thảo luận riêng tư giữa hai người đàn ông.)
    • Privately, she thought differently. (Riêng tư nói, ấy nghĩ khác.)
  • Với tư cách cá nhân:

    • A privately financed campaign. (Một chiến dịch được tài trợ bởi nhân.)
    • He was questioned in private. (Anh ta đã bị thẩm vấn riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hope privately for something": hy vọng thầm kín về điều .

    • Some member of his own party hoped privately for his defeat. (Một số thành viên trong chính đảng của ông ta đã thầm hy vọng ông ta thất bại.)
  • "to speak privately": nói chuyện riêng tư.

    • She asked to speak privately with the manager. ( ấy yêu cầu được nói chuyện riêng với quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Private (tính từ): riêng tư, nhân.

    • This is a private conversation. (Đây một cuộc trò chuyện riêng tư.)
  • Privacy (danh từ): sự riêng tư.

    • He values his privacy. (Anh ấy coi trọng sự riêng tư của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Confidentially: một cách bí mật, tin cậy.

    • The information was shared confidentially. (Thông tin được chia sẻ một cách bí mật.)
  • Personally: với tư cách cá nhân, không chính thức.

    • Personally, I don't agree. (Riêng tôi, tôi không đồng ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "privately".)
Thành ngữ liên quan
  • In private: một cách riêng tư, kín đáo (tương đương với "privately").

    • Let's discuss this in private. (Hãy thảo luận việc này một cách riêng tư.)
  • Behind closed doors: sau cánh cửa đóng kín, nghĩa bóng một cách bí mật.

    • The deal was made behind closed doors. (Thỏa thuận đã được thực hiện sau cánh cửa đóng kín.)

Từ có nhắc đến "privately"