privateness

privateness

A person enjoys their privateness by reading a book in a cozy nook.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính riêng tư, sự kín đáo: "privateness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc được tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác.
- Sự ẩn dật, sự che giấu: "privateness" cũng mang nghĩa điều kiện hoặc tình trạng được che giấu, không bị phát hiện.

dụ sử dụng
  • (Tính riêng tư của khu vườn khiến trở thành nơi lý tưởng để thiền định.)
  • (Anh ấy coi trọng sự kín đáo của ngôi nhà, xa khỏi thành phố ồn ào.)
  • (Sự che giấu của cuộc họp đảm bảo không ai nghe lén cuộc trò chuyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In privateness": trong trạng thái riêng tư, kín đáo.
    • They discussed the matter in privateness to avoid public attention. (Họ thảo luận vấn đề trong sự kín đáo để tránh sự chú ý của công chúng.)
  • "Sense of privateness": cảm giác về sự riêng tư.
    • The new design of the house enhances the sense of privateness for each family member. (Thiết kế mới của ngôi nhà tăng cường cảm giác riêng tư cho mỗi thành viên trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Private (adj): riêng tư, cá nhân.
    • She kept a private diary. ( ấy giữ một cuốn nhật ký riêng tư.)
  • Privacy (n): sự riêng tư, quyền riêng tư (từ phổ biến hơn "privateness").
    • Everyone has the right to privacy. (Mọi người đều quyền riêng tư.)
  • Privatize (v): nhân hóa.
    • The government decided to privatize the state-owned company. (Chính phủ quyết định nhân hóa công ty nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Seclusion: sự ẩn dật, tách biệt.
    • The writer lived in seclusion to focus on his novel. (Nhà văn sống ẩn dật để tập trung vào tiểu thuyết của mình.)
  • Concealment: sự che giấu.
    • The concealment of the treasure was a mystery. (Việc che giấu kho báu một bí ẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "privateness", nhưng có thể liên quan đến:
- Keep to oneself: giữ riêng tư, không chia sẻ.
- He tends to keep to himself. (Anh ấy xu hướng giữ riêng tư.)

Thành ngữ liên quan
  • Behind closed doors: riêng tư, kín đáo.
    • The negotiations were held behind closed doors. (Các cuộc đàm phán được tổ chức kín đáo.)
  • One's own business: việc riêng tư của ai đó.
    • She minds her own business. ( ấy chỉ lo việc riêng của mình.)

Từ gần giống