privet hedge
Định nghĩa
Danh từ: Hàng rào cây thủy lạp (privet hedge) là một hàng rào được tạo thành từ các cây thủy lạp (chi Ligustrum), thường được trồng dày đặc và cắt tỉa để tạo thành một bức tường xanh, dùng để phân chia ranh giới hoặc trang trí trong khu vườn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ trồng một hàng rào cây thủy lạp dọc theo hàng rào để tạo sự riêng tư.)
- (Hàng rào cây thủy lạp cần được cắt tỉa vài tuần một lần để giữ hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trim a privet hedge": cắt tỉa hàng rào cây thủy lạp.
- He spent the afternoon trimming the privet hedge with electric shears. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để cắt tỉa hàng rào cây thủy lạp bằng kéo cắt điện.)
- "a dense privet hedge": hàng rào cây thủy lạp rậm rạp.
- A dense privet hedge can block out noise and wind. (Một hàng rào cây thủy lạp rậm rạp có thể chặn tiếng ồn và gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Privet (danh từ): cây thủy lạp (loại cây bụi thường xanh hoặc rụng lá).
- Privet is a popular choice for hedges because it grows quickly. (Cây thủy lạp là lựa chọn phổ biến cho hàng rào vì nó phát triển nhanh.)
- Hedge (danh từ): hàng rào (có thể làm từ nhiều loại cây khác nhau, không chỉ thủy lạp).
- A hedge can be made from boxwood, laurel, or privet. (Một hàng rào có thể được làm từ cây hoàng dương, nguyệt quế, hoặc thủy lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Living fence: hàng rào sống (một hàng rào làm từ cây cối).
- A privet hedge is a type of living fence. (Hàng rào cây thủy lạp là một loại hàng rào sống.)
Các cụm từ liên quan
- Privet hedge trimming: việc cắt tỉa hàng rào cây thủy lạp.
- Privet hedge trimming is best done in late spring or summer. (Việc cắt tỉa hàng rào cây thủy lạp nên được thực hiện vào cuối mùa xuân hoặc mùa hè.)
- Privet hedge maintenance: bảo dưỡng hàng rào cây thủy lạp.
- Regular privet hedge maintenance includes watering, fertilizing, and pruning. (Bảo dưỡng hàng rào cây thủy lạp thường xuyên bao gồm tưới nước, bón phân, và cắt tỉa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "privet hedge", nhưng có thể liên quan đến: - "A hedge between keeps friendship green": Hàng rào giữa giữ tình bạn xanh tươi (ý nói ranh giới rõ ràng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp). - Planting a privet hedge between neighbors can be a practical way to follow this proverb. (Trồng một hàng rào cây thủy lạp giữa những người hàng xóm có thể là một cách thực tế để tuân theo câu tục ngữ này.)