privilege against self incrimination
Định nghĩa
Danh từ:
Quyền được bảo vệ khỏi việc tự buộc tội mình (privilege against self incrimination) là một quyền dân sự cho phép một người từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp lời khai có thể khiến họ tự buộc tội chính mình. Quyền này thường được bảo đảm bởi hiến pháp (ví dụ: Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Bị cáo đã thực hiện quyền được bảo vệ khỏi việc tự buộc tội mình và từ chối làm chứng.)
- (Theo luật, mọi người đều có quyền được bảo vệ khỏi việc tự buộc tội mình trong quá trình điều tra hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke the privilege against self incrimination": kêu gọi hoặc sử dụng quyền này.
- The witness invoked the privilege against self incrimination to avoid answering the prosecutor's questions. (Nhân chứng đã kêu gọi quyền được bảo vệ khỏi việc tự buộc tội mình để tránh trả lời các câu hỏi của công tố viên.)
"the privilege against self incrimination applies": quyền này có hiệu lực.
- The privilege against self incrimination applies to any situation where a person might be forced to confess. (Quyền được bảo vệ khỏi việc tự buộc tội mình có hiệu lực trong bất kỳ tình huống nào mà một người có thể bị ép buộc phải thú nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-incrimination (danh từ): hành động tự buộc tội mình.
- Self-incrimination is prohibited by law in many countries. (Việc tự buộc tội mình bị luật pháp cấm ở nhiều quốc gia.)
- Privilege (danh từ): đặc quyền, quyền lợi đặc biệt.
- The right to remain silent is a legal privilege. (Quyền im lặng là một đặc quyền pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Right to remain silent: quyền im lặng.
- Fifth Amendment right (trong bối cảnh Hoa Kỳ): quyền theo Tu chính án thứ Năm.
- Protection against self-incrimination: sự bảo vệ khỏi việc tự buộc tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plead the fifth: (thông tục) viện dẫn quyền im lặng theo Tu chính án thứ Năm.
- When asked about the crime, he pleaded the fifth. (Khi được hỏi về tội ác, anh ta đã viện dẫn quyền im lặng.)
Thành ngữ liên quan
- Take the fifth: tương tự như "plead the fifth", nghĩa là từ chối trả lời để tránh tự buộc tội.
- She took the fifth when the lawyer questioned her. (Cô ấy đã viện dẫn quyền im lặng khi luật sư chất vấn cô.)