privy council
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng Cơ mật: "privy council" là một hội đồng cố vấn chính thức cho một quốc vương, đặc biệt là dưới chế độ quân chủ Anh. Hội đồng này bao gồm các quan chức cấp cao và cố vấn thân tín, có nhiệm vụ đưa ra lời khuyên về các vấn đề nhà nước và pháp lý.
- Cơ quan tư vấn tối cao: Trong lịch sử, "privy council" từng là cơ quan quyền lực nhất trong chính phủ, nhưng ngày nay chức năng của nó chủ yếu mang tính nghi lễ và cố vấn.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng Cơ mật của Nữ hoàng cho Canada cố vấn cho Toàn quyền về các vấn đề nhà nước.)
- (Các thành viên của Hội đồng Cơ mật được quốc vương bổ nhiệm theo lời khuyên của Thủ tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sworn into the Privy Council": được tuyên thệ trở thành thành viên Hội đồng Cơ mật.
- Senior politicians and judges are often sworn into the Privy Council. (Các chính trị gia và thẩm phán cấp cao thường được tuyên thệ vào Hội đồng Cơ mật.)
- "Privy Council Office": Văn phòng Hội đồng Cơ mật, cơ quan hành chính hỗ trợ hoạt động của hội đồng.
- The Privy Council Office in London coordinates advice to the monarch. (Văn phòng Hội đồng Cơ mật ở London điều phối các lời khuyên cho quốc vương.)
Biến thể và từ gần giống
- Privy (adj): riêng tư, kín đáo, liên quan đến những vấn đề bí mật hoặc cá nhân.
- The privy chamber was reserved for the king's private meetings. (Phòng riêng được dành cho các cuộc họp riêng tư của nhà vua.)
- Council (n): hội đồng, một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý hoặc cố vấn.
- The city council meets every Monday to discuss local issues. (Hội đồng thành phố họp mỗi thứ Hai để thảo luận các vấn đề địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Advisory board: ban cố vấn, một nhóm người đưa ra lời khuyên chuyên môn.
- Cabinet council: hội đồng nội các (thường dùng trong bối cảnh chính phủ hiện đại, khác với privy council về phạm vi và quyền hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "privy council" vì đây là một danh từ cố định, nhưng có thể dùng động từ "advise" (cố vấn) với nó:
- The Privy Council advises the monarch on granting royal charters. (Hội đồng Cơ mật cố vấn cho quốc vương về việc cấp hiến chương hoàng gia.)
Thành ngữ liên quan
- "Privy to something": được thông báo hoặc tham gia vào một bí mật, thông tin riêng tư.
- Only a few ministers were privy to the details of the treaty. (Chỉ có một vài bộ trưởng được biết chi tiết về hiệp ước.)
- Lưu ý: Thành ngữ này dùng tính từ "privy" (riêng tư) chứ không phải danh từ "privy council".