privy purse
The monarch receives the annual privy purse to fund personal and household needs.
Định nghĩa
Danh từ: - Khoản tiền cấp dưỡng cho chi tiêu cá nhân của quốc vương: "privy purse" là một khoản tiền được cấp từ ngân sách nhà nước dành riêng cho các chi phí cá nhân của một vị vua hoặc nữ hoàng, không bao gồm các chi phí chính thức của hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- (Khoản tiền cấp dưỡng cho chi tiêu cá nhân của quốc vương được dùng để trang trải các chi phí cá nhân như quần áo, quà tặng và du lịch riêng.)
- (Khoản tiền cấp dưỡng cho chi tiêu cá nhân của quốc vương tách biệt với Khoản tài trợ Hoàng gia dùng để tài trợ cho các nhiệm vụ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Privy Purse" trong bối cảnh lịch sử: Ở Anh, "privy purse" từ lâu đã là một phần của hệ thống tài chính hoàng gia, được quản lý bởi một quan chức gọi là "Keeper of the Privy Purse".
- The Keeper of the Privy Purse is responsible for managing the monarch's private funds. (Người giữ khoản tiền cấp dưỡng cho chi tiêu cá nhân của quốc vương chịu trách nhiệm quản lý quỹ riêng của quốc vương.)
"Privy Purse" trong chế độ quân chủ hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được sử dụng tại các quốc gia có chế độ quân chủ như Vương quốc Anh, Nhật Bản và Thái Lan, nhưng với các quy định tài chính khác nhau.
- In modern constitutional monarchies, the privy purse is often subject to public scrutiny. (Trong các chế độ quân chủ lập hiến hiện đại, khoản tiền cấp dưỡng cho chi tiêu cá nhân của quốc vương thường phải chịu sự giám sát công khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Privy (tính từ): riêng tư, kín đáo; liên quan đến quốc vương.
- The privy council is a body of advisors to the monarch. (Hội đồng cơ mật là một cơ quan cố vấn cho quốc vương.)
- Purse (danh từ): ví tiền, túi xách; quỹ tiền.
- She carried a leather purse. (Cô ấy mang một chiếc ví da.)
Từ đồng nghĩa
- Civil list: danh sách các khoản chi tiêu công của hoàng gia (một thuật ngữ khác ở Anh, nhưng hiện đã được thay thế bởi Sovereign Grant).
- Royal allowance: khoản trợ cấp hoàng gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "privy purse".
Thành ngữ liên quan
- "To have a privy purse": có khoản tiền riêng dành cho chi tiêu cá nhân (thường dùng trong bối cảnh hoàng gia).
- The king's privy purse allowed him to support charities discreetly. (Khoản tiền riêng của nhà vua cho phép ông ấy hỗ trợ các tổ chức từ thiện một cách kín đáo.)