prizewinning

prizewinning

The prizewinning dog wears a blue ribbon on its collar.

Định nghĩa

Tính từ: Đạt giải thưởng, đoạt giải; chất lượng hoặc thành tích xuất sắc đến mức giành được giải thưởng trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp bài luận đoạt giải của mình vào cuộc thi quốc gia.)
  • (Rượu vang đoạt giải đã được khen ngợi hương vị đậm đà.)
  • (Anh ấy sở hữu một chú chó biểu diễn đoạt giải đã giành được nhiều cúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prizewinning entry": bài dự thi đoạt giải.
    • Her prizewinning entry in the art contest was a stunning painting. (Bài dự thi đoạt giải của ấy trong cuộc thi nghệ thuật một bức tranh tuyệt đẹp.)
  • "prizewinning performance": màn trình diễn xuất sắc giành giải.
    • The actor's prizewinning performance earned him an award. (Màn trình diễn xuất sắc giành giải của nam diễn viên đã mang về cho anh ấy một giải thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prize (danh từ): giải thưởng.
    • She won first prize in the race. ( ấy đã giành giải nhất trong cuộc đua.)
  • Prize-winning (tính từ): viết cách bằng dấu gạch nối, đồng nghĩa với "prizewinning".
  • Prize money (danh từ): tiền thưởng.
    • The prizewinner received a large amount of prize money. (Người đoạt giải đã nhận được một số tiền thưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Award-winning: đoạt giải thưởng (thường dùng cho tác phẩm hoặc sản phẩm).
    • The award-winning film attracted millions of viewers. (Bộ phim đoạt giải thưởng đã thu hút hàng triệu khán giả.)
  • Champion: vô địch, xuất sắc nhất (thường dùng cho người hoặc động vật).
    • The champion horse won every race. (Con ngựađịch đã thắng mọi cuộc đua.)
  • First-place: đứng đầu, hạng nhất.
    • Her first-place essay impressed the judges. (Bài luận hạng nhất của ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "prizewinning" đây tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "win" (thắng) với "prize" như sau: - Win a prize: giành được giải thưởng. - He hopes to win a prize at the science fair. (Anh ấy hy vọng giành được giải thưởng tại hội chợ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "prizewinning". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - Take the prize: đoạt giải, giành chiến thắng. - Her hard work finally took the prize. (Sự chăm chỉ của ấy cuối cùng đã đoạt giải.)