pro-american

pro-american

A pro-American activist speaks at a community meeting.

Định nghĩa

Tính từ: Ủng hộ Hoa Kỳ các chính sách của nước này. Từ "pro-american" dùng để mô tả thái độ, quan điểm hoặc hành động thể hiện sự đồng tình, ủng hộ đối với nước Mỹ, chính phủ, văn hóa hoặc lợi ích của Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Lập trường ủng hộ Mỹ của chính phủ đã dẫn đến mối quan hệ ngoại giao mạnh mẽ với Washington.)
  • (Nhiều công dân bày tỏ tình cảm ủng hộ Mỹ trong lễ kỷ niệm độc lập.)
  • (Quan điểm ủng hộ Mỹ của ấy thể hiện qua việc ấy ủng hộ các hiệp định thương mại tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pro-american": mang thái độ ủng hộ Mỹ.

    • He is openly pro-american, advocating for closer military cooperation. (Anh ấy công khai ủng hộ Mỹ, chủ trương hợp tác quân sự chặt chẽ hơn.)
  • "pro-american policy": chính sách ủng hộ Mỹ.

    • The country adopted a pro-american policy after the Cold War. (Quốc gia này đã áp dụng chính sách ủng hộ Mỹ sau Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pro-Americanism (danh từ): chủ nghĩa ủng hộ Mỹ.
    • Pro-Americanism grew stronger during the reconstruction period. (Chủ nghĩa ủng hộ Mỹ ngày càng mạnh mẽ trong thời kỳ tái thiết.)
  • Pro-American (cũng viết "pro-American" hoặc "pro American"): không biến thể chính tả khác.
Từ đồng nghĩa
  • Americanophile: người yêu thích văn hóa Mỹ (thường mang nghĩa tích cực).
  • Pro-US: ủng hộ Hoa Kỳ (dạng viết tắt).
  • American-friendly: thân thiện với Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pro-american", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Lean pro-american: nghiêng về phía ủng hộ Mỹ. - The party's foreign policy leans pro-american. (Chính sách đối ngoại của đảng này nghiêng về phía ủng hộ Mỹ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To fly the American flag": thể hiện lòng yêu nước hoặc ủng hộ Mỹ (thường dùng trong ngữ cảnh biểu tượng).
    • Flying the American flag at the embassy showed their pro-american allegiance. (Treo cờ Mỹ tại đại sứ quán thể hiện lòng trung thành ủng hộ Mỹ của họ.)