pro-choice faction

Định nghĩa

Danh từ: - Phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai: "Pro-choice faction" dùng để chỉ một nhóm người hoặc một phe phái trong xã hội quan điểm ủng hộ quyền của người phụ nữ được tự quyết định việc phá thai, dựa trên lập luận rằng quyết định này nên thuộc về người mẹ.

dụ sử dụng
  • (Phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai trong cuộc tranh luận đã tranh luận về quyền sinh sản của phụ nữ.)
  • (Phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai đã tích cực vận động cho quyền tiếp cận phá thai hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pro-choice faction" thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ một nhóm quan điểm rõ ràng, đối lập với "pro-life faction" (phe ủng hộ sự sống).
    • The pro-choice faction gained more supporters after the new law was proposed. (Phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai đã thêm nhiều người ủng hộ sau khi luật mới được đề xuất.)
  • "Faction"đây nhấn mạnh tính chất phân chia, tổ chức trong một phong trào lớn hơn.
    • Within the feminist movement, the pro-choice faction is one of the most vocal groups. (Trong phong trào nữ quyền, phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai một trong những nhóm tiếng nói mạnh mẽ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pro-choice (adj/tính từ): ủng hộ quyền lựa chọn phá thai.
    • She is a pro-choice activist. ( ấy một nhà hoạt động ủng hộ quyền lựa chọn phá thai.)
  • Faction (n/danh từ): phe phái, nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn.
    • The faction split the party into two opposing groups. (Phe phái đó đã chia đảng thành hai nhóm đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Pro-choice group: nhóm ủng hộ quyền lựa chọn phá thai.
  • Abortion rights advocates: những người ủng hộ quyền phá thai.
  • Reproductive rights supporters: những người ủng hộ quyền sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Side with (someone): đứng về phía (ai đó).
    • Many voters sided with the pro-choice faction during the election. (Nhiều cử tri đã đứng về phía phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai trong cuộc bầu cử.)
  • Argue for (something): tranh luận ủng hộ (điều đó).
    • The pro-choice faction argued for the legalization of abortion. (Phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai đã tranh luận ủng hộ việc hợp pháp hóa phá thai.)
Thành ngữ liên quan
  • A house divided: một tổ chức bị chia rẽ (ám chỉ sự khác biệt quan điểm).
    • The political party was a house divided between the pro-choice faction and the pro-life faction. (Đảng chính trị đó một tổ chức bị chia rẽ giữa phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai phe ủng hộ sự sống.)
  • On the fence: chưa quyết định, lưỡng lự.
    • Some voters remain on the fence between the pro-choice faction and the pro-life faction. (Một số cử tri vẫn lưỡng lự giữa phe ủng hộ quyền lựa chọn phá thai phe ủng hộ sự sống.)