pro-inflammatory

pro-inflammatory

A diet high in processed sugar can be pro-inflammatory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng gây viêm: "pro-inflammatory" mô tả bất kỳ chất, tác nhân hoặc quá trình nào kích thích hoặc thúc đẩy phản ứng viêm trong cơ thể. Viêm phản ứng tự nhiên của hệ miễn dịch đối với tổn thương hoặc nhiễm trùng, nhưng các yếu tố "pro-inflammatory" có thể làm tăng mức độ viêm quá mức, gây hại cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • (Chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể gây viêm.)
  • (Cytokine các protein gây viêm, báo hiệu hệ miễn dịch phản ứng.)
  • (Hút thuốc thói quen gây viêm, góp phần vào các bệnh mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pro-inflammatory response": phản ứng gây viêm (trong bối cảnh miễn dịch học).
    • The body's pro-inflammatory response helps fight infections but can damage tissues if prolonged. (Phản ứng gây viêm của cơ thể giúp chống nhiễm trùng nhưng có thể làm tổn thương nếu kéo dài.)
  • "pro-inflammatory diet": chế độ ăn gây viêm (thường giàu đường, chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến).
    • A pro-inflammatory diet increases the risk of heart disease and arthritis. (Chế độ ăn gây viêm làm tăng nguy mắc bệnh tim viêm khớp.)
  • "pro-inflammatory cytokines": cytokine gây viêm (các phân tử tín hiệu trong hệ miễn dịch).
    • Elevated levels of pro-inflammatory cytokines are linked to autoimmune disorders. (Mức độ cao của cytokine gây viêm liên quan đến các rối loạn tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflammatory (tính từ): viêm, gây viêm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ tác nhân kích thích).
    • An inflammatory response is a natural defense mechanism. (Phản ứng viêm một chế phòng vệ tự nhiên.)
  • Anti-inflammatory (tính từ): chống viêm (từ trái nghĩa trực tiếp).
    • Turmeric has anti-inflammatory properties. (Nghệ đặc tính chống viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammatory: gây viêm (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên sâu).
  • Pro-inflammatory (không từ đồng nghĩa phổ biến khác; đây thuật ngữ chuyên ngành y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đến "pro-inflammatory" đây tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pro-inflammatory".)