pro-life
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ủng hộ quyền sống của thai nhi: "pro-life" mô tả quan điểm hoặc phong trào ủng hộ việc bảo vệ pháp lý toàn diện cho phôi thai và thai nhi, đặc biệt là phản đối việc hợp pháp hóa phá thai chủ động.
- Chống phá thai: Trong bối cảnh xã hội và chính trị, "pro-life" thường được dùng để chỉ những người hoặc tổ chức phản đối việc phá thai dựa trên niềm tin đạo đức, tôn giáo hoặc nhân quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào ủng hộ quyền sống của thai nhi bảo vệ quyền lợi của những đứa trẻ chưa chào đời.)
- (Cô ấy là một nhà hoạt động ủng hộ quyền sống, người vận động chống phá thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pro-life stance": lập trường ủng hộ quyền sống.
- His pro-life stance is based on religious beliefs. (Lập trường ủng hộ quyền sống của anh ấy dựa trên niềm tin tôn giáo.)
"pro-life legislation": luật pháp ủng hộ quyền sống.
- The state passed pro-life legislation restricting abortion access. (Tiểu bang đã thông qua luật ủng hộ quyền sống hạn chế việc tiếp cận phá thai.)
Biến thể và từ gần giống
Pro-lifer (danh từ): người ủng hộ quyền sống.
- Pro-lifers gathered for a rally in the capital. (Những người ủng hộ quyền sống đã tụ tập để biểu tình tại thủ đô.)
Pro-choice (tính từ): ủng hộ quyền lựa chọn phá thai (đối lập với "pro-life").
- The debate between pro-life and pro-choice groups continues. (Cuộc tranh luận giữa các nhóm ủng hộ quyền sống và ủng hộ quyền lựa chọn vẫn tiếp diễn.)
Từ đồng nghĩa
Anti-abortion: chống phá thai (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhưng mang sắc thái trung lập hơn).
- Anti-abortion activists held a protest outside the clinic. (Các nhà hoạt động chống phá thai đã tổ chức một cuộc biểu tình bên ngoài phòng khám.)
Right-to-life: quyền được sống (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh quyền của thai nhi).
- The right-to-life movement has gained significant support. (Phong trào quyền được sống đã nhận được sự ủng hộ đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "pro-life" là một thuật ngữ chính trị-xã hội, không phải thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, cụm từ "life begins at conception" (sự sống bắt đầu từ khi thụ thai) thường được sử dụng trong bối cảnh này.
- Many pro-life supporters believe that life begins at conception. (Nhiều người ủng hộ quyền sống tin rằng sự sống bắt đầu từ khi thụ thai.)