proactive
Định nghĩa
Tính từ: - Chủ động, tiên phong: "proactive" mô tả một người, chính sách hoặc hành động kiểm soát tình huống bằng cách gây ra điều gì đó thay vì chờ phản ứng sau khi nó xảy ra. Nó nhấn mạnh việc hành động trước để ngăn ngừa hoặc tạo ra kết quả mong muốn. - Chủ động trước (trong tâm lý học): "proactive" cũng được dùng để mô tả bất kỳ sự kiện, kích thích hoặc quá trình nào có ảnh hưởng đến các sự kiện, kích thích hoặc quá trình xảy ra sau đó, ví dụ như "ức chế chủ động" (proactive inhibition) hay "nhiễu chủ động" (proactive interference).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nhà quản lý chủ động, luôn lường trước các vấn đề trước khi chúng phát sinh.)
- (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận chủ động đối với bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu chất thải.)
- (Nhiễu chủ động xảy ra khi những ký ức cũ khiến việc học thông tin mới trở nên khó khăn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be proactive about something": chủ động về điều gì đó.
- We need to be proactive about climate change rather than just reacting to disasters. (Chúng ta cần chủ động về biến đổi khí hậu thay vì chỉ phản ứng với các thảm họa.)
- "proactive vs. reactive": chủ động so với phản ứng.
- The difference between proactive and reactive strategies is crucial in business. (Sự khác biệt giữa chiến lược chủ động và phản ứng là rất quan trọng trong kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Proactivity (danh từ): tính chủ động.
- Her proactivity helped the team meet the deadline. (Tính chủ động của cô ấy đã giúp đội đạt được thời hạn.)
- Proactiveness (danh từ): sự chủ động (dạng ít phổ biến hơn).
- The company's proactiveness in innovation is commendable. (Sự chủ động của công ty trong đổi mới là đáng khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ động: (active, initiative).
- Tiên phong: (forward-thinking, enterprising).
- Phòng ngừa: (preventive, preemptive).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "proactive" thường kết hợp với các động từ như "be", "take", "adopt" để tạo thành cụm, ví dụ: , .
Thành ngữ liên quan
- "To take the bull by the horns": đối mặt trực tiếp với vấn đề một cách chủ động.
- Instead of waiting for the crisis, he took the bull by the horns and solved the issue. (Thay vì chờ đợi khủng hoảng, anh ấy đã chủ động đối mặt và giải quyết vấn đề.)
- "To nip something in the bud": ngăn chặn điều gì đó từ sớm.
- The manager nipped the conflict in the bud with a proactive meeting. (Người quản lý đã ngăn chặn xung đột từ sớm bằng một cuộc họp chủ động.)