probabilistic

probabilistic

A scientist uses probabilistic models to predict weather patterns.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc dựa trên xác suất: "probabilistic" mô tả một phương pháp, lý thuyết hoặc hệ thống sử dụng xác suất để dự đoán hoặc giải thích các sự kiện, thay vì chắc chắn tuyệt đối.
- Thuộc về chủ nghĩa xác suất trong triết học Công giáo La : Trong bối cảnh triết học, "probabilistic" liên quan đến quan điểm cho rằng một hành động có thể được coi đúng đạo đức nếu dựa trên một ý kiến xác suất hợp .

dụ sử dụng
  • (Dự báo thời tiết mang tính xác suất, không phải tất định.)
  • (Trong học máy, các mô hình xác suất được sử dụng để xử lý sự không chắc chắn.)
  • (Nhà triết học đã tranh luận cho một cách tiếp cận xác suất đối với các quyết định đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "probabilistic reasoning" (lập luận xác suất): quá trình suy luận dựa trên xác suất thay vì logic chắc chắn.
    • Probabilistic reasoning is essential in fields like economics and genetics. (Lập luận xác suất rất cần thiết trong các lĩnh vực như kinh tế học di truyền học.)
  • "probabilistic algorithm" (thuật toán xác suất): thuật toán sử dụng yếu tố ngẫu nhiên để giải quyết vấn đề.
    • A probabilistic algorithm can find a solution faster than a deterministic one in many cases. (Thuật toán xác suất có thể tìm ra lời giải nhanh hơn thuật toán tất định trong nhiều trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Probability (danh từ): xác suất, khả năng xảy ra.
    • The probability of rain is 70%. (Xác suất mưa 70%.)
  • Probabilism (danh từ): chủ nghĩa xác suất (triết học).
    • Probabilism is a doctrine in moral theology. (Chủ nghĩa xác suất một học thuyết trong thần học đạo đức.)
  • Probabilistically (trạng từ): một cách xác suất, theo phương pháp xác suất.
    • The data was analyzed probabilistically. (Dữ liệu được phân tích một cách xác suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Stochastic: ngẫu nhiên, tính xác suất (thường dùng trong toán học thống ).
  • Random: ngẫu nhiên (nhưng không nhất thiết dựa trên xác suất cấu trúc).
  • Indeterministic: không tất định, mang tính ngẫu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "probabilistic", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "to model probabilistically": mô hình hóa một cách xác suất.
      We need to model the system probabilistically to account for uncertainties. (Chúng ta cần mô hình hóa hệ thống một cách xác suất để tính đến các bất định.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "probabilistic", nhưng có thể liên quan đến:
    • "playing the odds": tính toán xác suất để đưa ra quyết định.
      In investing, you are always playing the odds. (Trong đầu , bạn luôn tính toán xác suất.)