probabilistically
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo cách xác suất, dựa trên lý thuyết xác suất: "probabilistically" mô tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện bằng cách sử dụng các nguyên tắc của lý thuyết xác suất, tức là dựa trên khả năng xảy ra hơn là sự chắc chắn tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta có thể tính toán vị trí của các hạt theo cách dựa trên xác suất.)
- (Mô hình dự đoán kết quả theo cách xác suất, không phải theo cách tất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave probabilistically": hoạt động theo cách ngẫu nhiên, phụ thuộc vào xác suất.
- Quantum mechanics suggests that particles behave probabilistically. (Cơ học lượng tử cho thấy các hạt hoạt động theo cách xác suất.)
"probabilistically determined": được xác định bởi xác suất.
- The outcome of the experiment is probabilistically determined. (Kết quả của thí nghiệm được xác định bởi xác suất.)
Biến thể và từ gần giống
Probabilistic (tính từ): thuộc về xác suất, dựa trên xác suất.
- A probabilistic approach is often used in machine learning. (Một phương pháp tiếp cận dựa trên xác suất thường được sử dụng trong học máy.)
Probability (danh từ): xác suất, khả năng xảy ra.
- The probability of rain today is high. (Xác suất mưa hôm nay là cao.)
Từ đồng nghĩa
- Stochastically: một cách ngẫu nhiên, dựa trên xác suất (thường dùng trong thống kê và toán học).
- Randomly: một cách ngẫu nhiên (nhưng nhấn mạnh tính ngẫu nhiên hơn là cơ sở lý thuyết xác suất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "probabilistically" vì đây là trạng từ mô tả cách thức.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "probabilistically" do tính học thuật và chuyên ngành của từ này.