probabilité

Học thuật
Thân thiện
probabilité

La probabilité qu'il pleuve demain est élevée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng đúng, khả năng xảy ra: Mức độ chắc chắn rằng một sự kiện nào đó sẽ xảy ra, thường được biểu thị bằng một con số từ 0 (không thể xảy ra) đến 1 (chắc chắn xảy ra).
    • Xác suất: Giá trị toán học biểu thị khả năng xảy ra của một sự kiện ngẫu nhiên, là một nhánh của toán học.
Ví dụ sử dụng
  • (Khả năng xảy ra mưa vào ngày mai là 80%.)
  • ( khả năng caoanh ấy sẽ đến muộn.)
  • (Chúng tôi nghiên cứu xác suất rút được một quân Át trong bộ bài.)
  • (Xác suất của một sự kiện như vậyrất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En toute probabilité": Rất có thể, với xác suất cao.
    • En toute probabilité, le projet sera approuvé. (Rất có thể, dự án sẽ được phê duyệt.)
  • "La probabilité que + subjonctif": Khả năng rằng... (động từ theo sauthức giả định).
    • La probabilité qu'il pleuve est grande. (Khả năng trời mưarất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Probable (adj): Có thể xảy ra, khả năng.
    • Il est probable qu'elle viendra. ( khả năng ấy sẽ đến.)
  • Probablement (adv): Có lẽ, rất có thể.
    • Il viendra probablement demain. (Anh ấy có lẽ sẽ đến vào ngày mai.)
  • Probabiliste (adj): (Thuộc về) Xác suất, dựa trênthuyết xác suất.
    • Un modèle probabiliste. (Một mô hình xác suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chance (n.f): Cơ hội, khả năng (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
    • Il a une chance sur deux de gagner. (Anh ta có một nửa cơ hội để thắng.)
  • Risque (n.m): Nguy , rủi ro (nhấn mạnh khả năng xảy ra điều tiêu cực).
    • Le risque d'accident est minime. (Nguy tai nạnrất nhỏ.)
  • Éventualité (n.f): Khả năng, tình huống có thể xảy ra.
    • Il faut prévoir cette éventualité. (Phải dự phòng cho khả năng này.)
Cụm từ liên quan
  • Calcul des probabilités: Tính toán xác suất.
    • Le calcul des probabilités est utilisé en statistique. (Tính toán xác suất được sử dụng trong thống kê.)
  • Loi de probabilité: Luật phân phối xác suất.
    • La loi normale est une loi de probabilité courante. (Phân phối chuẩnmột luật phân phối xác suất phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Dans toute la mesure du possible: Trong khả năng có thể (diễn đạt tương tự về khả năng xảy ra).
    • Je vous aiderai dans toute la mesure du possible. (Tôi sẽ giúp bạn trong khả năng có thể.)
probabilité

La probabilité qu'il pleuve demain est élevée.

danh từ giống cái
  1. khả năng đúng, khả năng xảy ra, khả năng
  2. xác suất
    • Théorie des probabilités
      thuyết xác suất

Từ chứa "probabilité"