probate court

probate court

A family attorney files documents at the probate court.

Định nghĩa

Danh từ: - Tòa án chứng thực di chúc: "probate court" một tòa án chuyên trách, thẩm quyền xác nhận tính hợp pháp của di chúc (probate) quản lý việc phân chia tài sản của người đã qua đời (administration of estates). Tòa này giải quyết các vấn đề pháp liên quan đến thừa kế, bao gồm xác minh di chúc, bổ nhiệm người quản lý di sản, giải quyết tranh chấp thừa kế.

dụ sử dụng
  • (Di chúc đã được nộp lên tòa án chứng thực di chúc để xác nhận tính hợp lệ.)
  • (Nếu không di chúc, tòa án chứng thực di chúc sẽ quyết định cách phân chia di sản.)
  • (Tòa án chứng thực di chúc đã chỉ định một người thi hành di chúc để quản lý tài sản của người đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through probate court": trải qua quy trình tại tòa án chứng thực di chúc.
    • The family had to go through probate court to settle the inheritance. (Gia đình phải trải qua tòa án chứng thực di chúc để giải quyết việc thừa kế.)
  • "probate court proceedings": các thủ tục tố tụng tại tòa án chứng thực di chúc.
    • Probate court proceedings can be lengthy and complex. (Các thủ tục tố tụng tại tòa án chứng thực di chúc có thể kéo dài phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Probate (danh từ): quy trình chứng thực di chúc.
    • The probate of the will took several months. (Việc chứng thực di chúc mất vài tháng.)
  • Probate judge (danh từ): thẩm phán của tòa án chứng thực di chúc.
    • The probate judge reviewed the evidence carefully. (Thẩm phán tòa án chứng thực di chúc đã xem xét bằng chứng một cách cẩn thận.)
  • Estate court (danh từ): tên gọi khác của tòa án chứng thực di chúcmột số khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Surrogate's court: tòa án chứng thực di chúc (thường dùngmột số bang của Hoa Kỳ).
  • Orphan's court: tòa án chứng thực di chúc (thường dùngmột số khu vực, đặc biệt liên quan đến quyền lợi của trẻ mồ côi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Probate a will: chứng thực di chúc.
    • The lawyer helped to probate the will in court. (Luật sư đã giúp chứng thực di chúc tại tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • "The probate court has the final say": tòa án chứng thực di chúc quyết định cuối cùng.
    • In inheritance disputes, the probate court has the final say. (Trong các tranh chấp thừa kế, tòa án chứng thực di chúc quyết định cuối cùng.)