probatory

probatory

The probatory document was placed on the judge's bench.

Định nghĩa

Tính từ: - tính chứng minh, tính xác thực: "probatory" dùng để mô tả một điều đó khả năng chứng minh một mệnh đề cụ thể hoặc thuyết phục bạn về sự thật của một cáo buộc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp hoặc tranh luận, nơi bằng chứng cần phải giá trị thuyết phục.

dụ sử dụng
  • (Tòa án quyết định chấp nhận bằng chứng tính chứng minh mặc dù sự phản đối.)
  • (Lời khai của ấy tính chứng minh cao trong việc chứng minh tội lỗi của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "probatory value": giá trị chứng minh (thường dùng trong pháp để đánh giá mức độ thuyết phục của bằng chứng).
    • The judge weighed the probatory value of the document against its potential to cause prejudice. (Thẩm phán cân nhắc giá trị chứng minh của tài liệu so với khả năng gây thành kiến của .)
Biến thể từ gần giống
  • Probative (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "probatory", cũng mang nghĩa tính chứng minh.
    • The probative evidence was crucial for the case. (Bằng chứng tính chứng minh rất quan trọng cho vụ án.)
  • Probation (danh từ): thời gian thử thách, không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính.
    • He was sentenced to two years of probation. (Anh ta bị kết án hai năm quản chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Convincing: thuyết phục.
    • Her argument was convincing and probatory. (Lập luận của ấy vừa thuyết phục vừa tính chứng minh.)
  • Evidentiary: thuộc về bằng chứng.
    • The evidentiary material was probatory in nature. (Tài liệu bằng chứng tính chất chứng minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "probatory".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "probatory".