probing

probing

The detective asked a series of probing questions during the interview.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính thăm dò, tìm hiểu kỹ lưỡng: "probing" mô tả một hành động hoặc thái độ kiên trì cẩn thận trong việc tìm kiếm thông tin hoặc điều tra.
    • Sâu sắc, thấu đáo: "probing" cũng chỉ sự tìm hiểu sâu xa, không chỉ dừng lạibề mặt.
  2. Danh từ:

    • Sự thăm dò, sự điều tra: "probing" có thể được dùng như một danh từ để chỉ hành động hoặc quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The journalist asked a probing question about the government's policies. (Nhà báo đã đặt một câu hỏi thămsâu sắc về các chính sách của chính phủ.)
    • Her probing investigation revealed many hidden facts. (Cuộc điều tra thấu đáo của ấy đã tiết lộ nhiều sự thật ẩn giấu.)
  • Danh từ:

    • The committee's probing into the scandal lasted for months. (Sự thăm dò của ủy ban về vụ bê bối đã kéo dài hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "probing mind": trí óc tò mò, thích tìm hiểu.

    • A scientist with a probing mind is always asking "why". (Một nhà khoa học với trí óc tìm tòi luôn đặt câu hỏi "tại sao".)
  • "probing glance": cái nhìn dò xét, soi mói.

    • He gave her a probing glance, trying to read her thoughts. (Anh ta liếc nhìn ấy một cách dò xét, cố gắng đọc suy nghĩ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Probe (động từ): thăm dò, điều tra.

    • Doctors use a device to probe the wound. (Bác sĩ dùng một thiết bị để thăm dò vết thương.)
  • Probe (danh từ): công cụ thăm dò, cuộc điều tra.

    • The space probe sent back data from Mars. (Tàu thăm dò không gian đã gửi dữ liệu từ Sao Hỏa về.)
Từ đồng nghĩa
  • Searching: tìm kiếm kỹ lưỡng.
  • Penetrating: thâm nhập, sâu sắc.
  • Inquisitive: tò mò, ham học hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Probe into: thăm dò, điều tra vào.
    • The police are probing into the cause of the accident. (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Poke and probe: mò mẫm, dò xét một cách cẩn thận.
    • He poked and probed at the lock until it opened. (Anh ta mò mẫm ổ khóa cho đến khi mở ra.)