probing
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính thăm dò, tìm hiểu kỹ lưỡng: "probing" mô tả một hành động hoặc thái độ kiên trì và cẩn thận trong việc tìm kiếm thông tin hoặc điều tra.
- Sâu sắc, thấu đáo: "probing" cũng chỉ sự tìm hiểu sâu xa, không chỉ dừng lại ở bề mặt.
Danh từ:
- Sự thăm dò, sự điều tra: "probing" có thể được dùng như một danh từ để chỉ hành động hoặc quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The journalist asked a probing question about the government's policies. (Nhà báo đã đặt một câu hỏi thăm dò sâu sắc về các chính sách của chính phủ.)
- Her probing investigation revealed many hidden facts. (Cuộc điều tra thấu đáo của cô ấy đã tiết lộ nhiều sự thật ẩn giấu.)
Danh từ:
- The committee's probing into the scandal lasted for months. (Sự thăm dò của ủy ban về vụ bê bối đã kéo dài hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"probing mind": trí óc tò mò, thích tìm hiểu.
- A scientist with a probing mind is always asking "why". (Một nhà khoa học với trí óc tìm tòi luôn đặt câu hỏi "tại sao".)
"probing glance": cái nhìn dò xét, soi mói.
- He gave her a probing glance, trying to read her thoughts. (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách dò xét, cố gắng đọc suy nghĩ của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Probe (động từ): thăm dò, điều tra.
- Doctors use a device to probe the wound. (Bác sĩ dùng một thiết bị để thăm dò vết thương.)
Probe (danh từ): công cụ thăm dò, cuộc điều tra.
- The space probe sent back data from Mars. (Tàu thăm dò không gian đã gửi dữ liệu từ Sao Hỏa về.)
Từ đồng nghĩa
- Searching: tìm kiếm kỹ lưỡng.
- Penetrating: thâm nhập, sâu sắc.
- Inquisitive: tò mò, ham học hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Probe into: thăm dò, điều tra vào.
- The police are probing into the cause of the accident. (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Poke and probe: mò mẫm, dò xét một cách cẩn thận.
- He poked and probed at the lock until it opened. (Anh ta mò mẫm ổ khóa cho đến khi nó mở ra.)