problématiquement

Học thuật
Thân thiện
problématiquement

Il a répondu problématiquement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không chắc chắn, một cách mơ hồ: "Problématiquement" diễn tả cách thức của một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại với sự nghi ngờ, thiếu rõ ràng hoặc không kết luận chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La question reste problématiquement ouverte. (Câu hỏi vẫn còn mở một cách không chắc chắn.)
    • Il a répondu problématiquement, sans donner de solution claire. (Anh ấy đã trả lời một cách mơ hồ, không đưa ra giải pháp rõ ràng.)
    • L'avenir de ce projet est envisagé problématiquement. (Tương lai của dự án này được nhìn nhận một cách không chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết học thuật hoặc phân tích: Từ này thường xuất hiện trong các bài luận, phân tích triết học hoặc khoa học để chỉ ra rằng một vấn đề, kết luận hoặc giả thuyết chưa được giải quyết dứt khoát còn nhiều nghi vấn.
    • Le lien de cause à effet est établi problématiquement dans cette étude. (Mối quan hệ nhân quả được thiết lập một cách không chắc chắn trong nghiên cứu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Problématique (tính từ): vấn đề, gây ra thắc mắc, đáng ngờ.
    • Une situation problématique. (Một tình huống vấn đề.)
  • Problème (danh từ): vấn đề, khó khăn.
    • Résoudre un problème. (Giải quyết một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Douteusement: một cách đáng ngờ, một cách nghi ngờ.
  • Incertainement: một cách không chắc chắn.
  • Vaguement: một cách mơ hồ, một cách không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Certainement: một cách chắc chắn.
  • Clairement: một cách rõ ràng.
  • Indubitablement: một cách không thể nghi ngờ.
problématiquement

Il a répondu problématiquement à la question.

phó từ
  1. không chắc, mơ hồ