problem solving
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình tư duy liên quan đến việc giải quyết vấn đề: "problem solving" chỉ các hoạt động tinh thần như suy nghĩ, phân tích, và tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề cụ thể.
- Lĩnh vực tâm lý học nhận thức: "problem solving" cũng là một nhánh của tâm lý học nhận thức chuyên nghiên cứu các quá trình tư duy khi con người giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Giải quyết vấn đề hiệu quả đòi hỏi tư duy phản biện và sáng tạo.)
- (Khóa học tập trung vào giải quyết vấn đề trong toán học.)
- (Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt là điều cần thiết trong môi trường làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "step-by-step problem solving": giải quyết vấn đề theo từng bước.
- The manual provides a step-by-step problem solving guide. (Sách hướng dẫn cung cấp một hướng dẫn giải quyết vấn đề theo từng bước.)
- "problem solving approach": cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
- We need a systematic problem solving approach for this project. (Chúng ta cần một cách tiếp cận giải quyết vấn đề có hệ thống cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Problem-solver (danh từ): người giải quyết vấn đề.
- She is a natural problem-solver. (Cô ấy là một người giải quyết vấn đề bẩm sinh.)
- Problem-solving (tính từ): có tính chất giải quyết vấn đề.
- The team developed problem-solving strategies. (Nhóm đã phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Troubleshooting: xử lý sự cố, thường dùng trong kỹ thuật.
- Resolution: sự giải quyết (một vấn đề).
- Solution finding: tìm kiếm giải pháp.
Thành ngữ liên quan
- "think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.
- To solve this complex issue, we need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.)