problematically

problematically

The data was handled problematically, leading to confusion.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách gây ra vấn đề hoặc khó khăn: "Problematically" mô tả một hành động, tình huống hoặc cách thức trong đó sự xuất hiện của vấn đề, thách thức hoặc điều đó nan giải. - Một cách vấn đề: Dùng để chỉ điều đó được thực hiện hoặc tồn tại theo cách gây ra tranh cãi, khó xử hoặc không chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Chính sách mới được thực thi một cách vấn đề, gây ra sự nhầm lẫn trong nhân viên.)
  • ( ấy đã giả định một cách vấn đề rằng mọi người đều đồng ý với ý kiến của mình.)
  • (Dữ liệu không đầy đủ một cách vấn đề, khiến việc phân tích trở nên không đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Problematically speaking": Nói một cách vấn đề (dùng để giới thiệu một nhận xét về khía cạnh khó khăn).

    • Problematically speaking, the project lacks clear objectives. (Nói một cách vấn đề, dự án thiếu các mục tiêu rõ ràng.)
  • "To view something problematically": Xem xét điều đó một cách vấn đề (nghĩa nhận ra các khía cạnh khó khăn hoặc gây tranh cãi).

    • Scholars often view this theory problematically due to its lack of evidence. (Các học giả thường xem xét lý thuyết này một cách vấn đề do thiếu bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Problematic (tính từ): vấn đề, nan giải.
    • This is a problematic situation that needs immediate attention. (Đây một tình huống vấn đề cần sự chú ý ngay lập tức.)
  • Problem (danh từ): Vấn đề, khó khăn.
    • The main problem is the lack of funding. (Vấn đề chính thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Khó khăn: (một cách khó khăn)
  • Gây tranh cãi: (một cách gây tranh cãi)
  • Nan giải: (một cách rắc rối)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "problematically", nhưng có thể kết hợp với các động từ để tạo nghĩa:
    • To arise problematically: Nảy sinh một cách vấn đề.
      • Issues arose problematically during the negotiation. (Các vấn đề nảy sinh một cách vấn đề trong quá trình đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a problematic state: Ở trong tình trạng vấn đề.
    • The economy is in a problematic state due to inflation. (Nền kinh tế đangtrong tình trạng vấn đề do lạm phát.)
  • To put someone in a problematic position: Đặt ai đó vào vị trí khó xử.
    • His comments put the manager in a problematic position. (Những bình luận của anh ấy đặt người quản lý vào vị trí khó xử.)

Từ gần giống