proboscis flower

proboscis flower

A hummingbird hovers near the proboscis flower in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: "Proboscis flower" (hoa vòi) một loài cây thân thảo sống hằng năm, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ đến Mexico. Loài cây này hoa lớn màu trắng hoặc vàng nhạt, điểm những đốm màu tím, đặc trưng bởi một mỏ cong dài giống như vòi của côn trùng (proboscis).

dụ sử dụng
  • (Hoa vòi được biết đến với hình dạng giống mỏ độc đáo.)
  • (Trong tự nhiên, hoa vòi thu hút các loài thụ phấn đặc biệt nhờ cấu trúc dài cong của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: thường được gọi với tên khoa học hoặc .
  • Đặc điểm sinh học: Mỏ cong của hoa thực chất phần quả dài, chức năng phát tán hạt khi chín.
  • Sử dụng trong văn hóa: Một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ từng dùng quả non của cây này để làm thực phẩm hoặc chế tạo đồ thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Proboscis (n): vòi (của côn trùng hoặc động vật), dùng để chỉ phần miệng dài của một số loài như bướm, ruồi.
  • Flower (n): hoa, bộ phận sinh sản của thực vật hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Devil's claw (móng quỷ): Tên gọi phổ biến khác của loài cây này, do quả hình dạng giống móng vuốt.
  • Unicorn plant (cây kỳ lân): Một tên gọi khác dựa trên hình dáng đặc biệt của hoa quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proboscis flower" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "proboscis flower".