procarbazine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chống ung thư: "procarbazine" là một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh ung thư, đặc biệt là bệnh Hodgkin. Nó thuộc nhóm thuốc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình phân chia tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn thuốc procarbazine để điều trị bệnh Hodgkin của bệnh nhân.)
- (Procarbazine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on procarbazine": đang được điều trị bằng procarbazine.
- She has been on procarbazine for three months as part of her chemotherapy regimen. (Cô ấy đã được điều trị bằng procarbazine trong ba tháng như một phần của phác đồ hóa trị.)
"procarbazine therapy": liệu pháp sử dụng procarbazine.
- Procarbazine therapy can cause side effects such as nausea and fatigue. (Liệu pháp procarbazine có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn và mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Procarbazine hydrochloride (danh từ): dạng muối hydrochloride của procarbazine, thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc.
- The pharmacy dispensed procarbazine hydrochloride capsules. (Hiệu thuốc đã phát các viên nang procarbazine hydrochloride.)
Từ đồng nghĩa
- Chemotherapeutic agent: tác nhân hóa trị liệu.
- Antineoplastic agent: tác nhân chống ung thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "procarbazine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "procarbazine".