procaviidae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Procaviidae: "Procaviidae" là một danh từ khoa học chỉ một họ động vật có vú nhỏ, bao gồm tất cả các thành viên còn sống trong bộ Hyracoidea (bộ Đa man). Các loài trong họ này thường được gọi là "đa man" hay "con đa man", có ngoại hình giống chuột hoặc thỏ nhưng có quan hệ họ hàng gần với voi và lợn biển hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The procaviidae are small, herbivorous mammals found in Africa and the Middle East. (Họ Procaviidae là những loài động vật có vú nhỏ, ăn cỏ, được tìm thấy ở châu Phi và Trung Đông.)
- Scientists study procaviidae to understand the evolutionary history of hyraxes. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Procaviidae để hiểu lịch sử tiến hóa của các loài đa man.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procaviidae" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về động vật học hoặc cổ sinh vật học.
- The family procaviidae includes three genera: Procavia, Heterohyrax, and Dendrohyrax. (Họ Procaviidae bao gồm ba chi: Procavia, Heterohyrax và Dendrohyrax.)
Biến thể và từ gần giống
Procavia (danh từ): Một chi trong họ Procaviidae, thường chỉ loài đa man đá.
- The rock hyrax belongs to the genus Procavia. (Đa man đá thuộc chi Procavia.)
Hyracoidea (danh từ): Bộ động vật có vú mà họ Procaviidae là thành viên duy nhất còn sống.
- Hyracoidea is an order of mammals closely related to elephants. (Bộ Hyracoidea là một bộ động vật có vú có quan hệ họ hàng gần với voi.)
Từ đồng nghĩa
Hyraxes (danh từ số nhiều): Tên gọi chung cho các loài trong họ Procaviidae.
- Hyraxes are often mistaken for rodents. (Các loài đa man thường bị nhầm là loài gặm nhấm.)
Dassies (danh từ): Tên gọi phổ biến ở Nam Phi cho các loài đa man.
- Dassies are commonly seen on rocky outcrops in South Africa. (Đa man thường được thấy trên các mỏm đá ở Nam Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "procaviidae".