process of monition

process of monition

A judge issues a process of monition to the involved parties.

Định nghĩa

Danh từ: process of monition một thuật ngữ pháp , chỉ một văn bản triệu tập được ban hành sau khi đơn kiện hoặc yêu cầu được nộp lên tòa án. Văn bản này yêu cầu tất cả các bên liên quan phải trình bày lý do tại sao yêu cầu phán quyết của nguyên đơn không nên được chấp thuận.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một văn bản triệu tập process of monition cho tất cả các bên liên quan trong vụ tranh chấp hàng hải.)
  • (Sau khi đơn kiện được nộp, thẩm phán đã ra lệnh một văn bản triệu tập process of monition để đảm bảo quy trình tố tụng công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luật hàng hải, thường được dùng để triệu tập các bên trong các vụ kiện liên quan đến tàu biển hoặc hàng hóa.
  • có thể được coi một bước tố tụng nhằm đảm bảo mọi bên đều cơ hội phản biện trước khi tòa ra phán quyết.
Biến thể từ gần giống
  • Monition (danh từ): cảnh báo, lời khuyên hoặc văn bản triệu tập (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tôn giáo).
  • Monitory (tính từ): mang tính cảnh báo hoặc nhắc nhở.
Từ đồng nghĩa
  • Summons: trát triệu tập (trong tố tụng dân sự hoặc hình sự).
  • Citation: trích dẫn hoặc lệnh triệu tập (trong một số hệ thống pháp luật).
  • Notice to appear: thông báo yêu cầu có mặt tại tòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue a process of monition: ban hành một văn bản triệu tập.
    • The admiralty court issued a process of monition to the shipowner. (Tòa án hàng hải đã ban hành một văn bản triệu tập process of monition cho chủ tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • Show cause: trình bày lý do (thường dùng trong các văn bản pháp yêu cầu một bên giải thích tại sao một hành động không nên được thực hiện).
    • The process of monition requires the defendant to show cause why the claim should not be granted. (Văn bản triệu tập process of monition yêu cầu bị đơn trình bày lý do tại sao yêu cầu không nên được chấp thuận.)