processed

processed

Processed cheese is often used in sandwiches for its smooth texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã qua xử lý, đã chế biến: "processed" mô tả một vật liệu hoặc thực phẩm đã được thay đổi so với trạng thái tự nhiên ban đầu thông qua một quy trình đặc biệt, thường công nghiệp.
    • Đã tinh chế, đã làm sạch: "processed" cũng có nghĩa đã được loại bỏ tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Processed foods often contain added sugar and preservatives. (Thực phẩm đã qua chế biến thường chứa đường chất bảo quản thêm vào.)
    • The company sells processed ores to metal refineries. (Công ty bán quặng đã qua xử lý cho các nhà máy luyện kim.)
    • Refined sugar is a type of processed product. (Đường tinh luyện một loại sản phẩm đã qua xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "processed cheese": phô mai chế biến, một loại phô mai đã qua xử lý để dễ tan chảy bảo quản lâu hơn.

    • Processed cheeses are easy to spread on bread. (Phô mai chế biến rất dễ phết lên bánh mì.)
  • "processed data": dữ liệu đã xử lý, thường trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    • The processed data from the experiment was ready for analysis. (Dữ liệu đã xử lý từ thí nghiệm đã sẵn sàng để phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Process (n): quy trình, quá trình.
    • The manufacturing process takes several days. (Quy trình sản xuất mất vài ngày.)
  • Process (v): xử lý, chế biến.
    • The factory processes raw materials into finished goods. (Nhà máy xử lý nguyên liệu thô thành hàng hóa thành phẩm.)
  • Unprocessed (adj): chưa qua xử lý, tự nhiên.
    • She prefers unprocessed foods for a healthier diet. ( ấy thích thực phẩm chưa qua chế biến để chế độ ăn lành mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Refined: tinh chế, thường dùng cho đường, dầu hoặc kim loại.
  • Treated: đã được xử lý (bằng hóa chất hoặc phương pháp đặc biệt).
  • Manufactured: sản xuất công nghiệp, thường chỉ hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Process out: loại bỏ qua quá trình xử lý.
    • The impurities are processed out of the oil. (Các tạp chất được loại bỏ khỏi dầu qua quá trình xử lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "processed to perfection": được xử lý hoàn hảo, đạt chất lượng cao nhất.
    • The cheese was processed to perfection, resulting in a smooth texture. (Phô mai được xử lý hoàn hảo, tạo ra kết cấu mịn màng.)