processing time

processing time

They reduced the processing time for each application.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thời gian xử lý: Khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một quy trình hoặc thủ tục đã được định trước. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, sản xuất, hoặc hành chính để chỉ thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một tác vụ.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã giảm thời gian xử lý đơn hàng từ 48 giờ xuống còn 24 giờ.)
  • (Thời gian xử lý đơn xin hộ chiếu thường 10 ngày làm việc.)
  • (Máy tính nhanh hơn giúp giảm thời gian xử lý cho các phép tính phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processing time" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng để chỉ thời gian CPU hoặc hệ thống dành để xử lý dữ liệu, khác với thời gian chờ đợi (waiting time).

    • The software's processing time for image rendering has been optimized. (Thời gian xử lý của phần mềm để kết xuất hình ảnh đã được tối ưu hóa.)
  • "Processing time" trong sản xuất: Chỉ thời gian từ khi nguyên liệu được đưa vào máy móc đến khi sản phẩm hoàn thiện.

    • The factory aims to cut processing time by 20% this quarter. (Nhà máy đặt mục tiêu cắt giảm thời gian xử lý 20% trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Processing (danh từ): Quá trình xử lý, hành động xử lý.
    • The processing of data requires significant computing power. (Việc xử lý dữ liệu đòi hỏi sức mạnh máy tính đáng kể.)
  • Turnaround time (danh từ): Thời gian quay vòng, thường đồng nghĩa với processing time trong bối cảnh dịch vụ.
    • The turnaround time for this repair is three days. (Thời gian quay vòng cho việc sửa chữa này ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Duration of processing: Thời lượng xử lý (nhấn mạnh độ dài thời gian).
  • Execution time: Thời gian thực thi (thường dùng trong lập trình).
  • Lead time: Thời gian dẫn (trong sản xuất, tính từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up processing time: Tăng tốc thời gian xử lý.
    • We need to speed up processing time to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng tốc thời gian xử lý để kịp hạn chót.)
  • Reduce processing time: Giảm thời gian xử lý.
    • The new algorithm reduces processing time by half. (Thuật toán mới giảm thời gian xử lý một nửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Time is of the essence: Thời gian yếu tố then chốt (thường dùng trong các hợp đồng hoặc tình huống khẩn cấp, nhấn mạnh sự quan trọng của việc giảm processing time).
    • In this project, time is of the essence, so we must minimize processing time. (Trong dự án này, thời gian yếu tố then chốt, vậy chúng ta phải giảm thiểu thời gian xử lý.)