processional march
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành khúc đám rước: "processional march" là một bản nhạc hành khúc được chơi trong các cuộc diễu hành, đám rước, hoặc lễ nghi trang trọng. Nó thường có nhịp điệu chậm, trang nghiêm để phù hợp với bước đi của đoàn người.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn nhạc đã chơi một bản hành khúc đám rước trang nghiêm khi đoàn phù dâu bước vào nhà thờ.)
- (Một bản hành khúc đám rước thường được sử dụng trong các buổi lễ tốt nghiệp để đi kèm với lối vào của các sinh viên tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compose a processional march": sáng tác một bản hành khúc đám rước.
- Mozart composed several processional marches for royal events. (Mozart đã sáng tác một số bản hành khúc đám rước cho các sự kiện hoàng gia.)
- "to play a processional march": chơi một bản hành khúc đám rước.
- The band will play a processional march to lead the parade. (Ban nhạc sẽ chơi một bản hành khúc đám rước để dẫn đầu cuộc diễu hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Processional (tính từ): thuộc về đám rước.
- The processional route was lined with spectators. (Tuyến đường đám rước được lót bởi khán giả.)
- March (danh từ): hành khúc (một thể loại nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ).
- A military march is different from a processional march in tempo and mood. (Một hành khúc quân sự khác với hành khúc đám rước về nhịp độ và tâm trạng.)
Từ đồng nghĩa
- Recessional march: hành khúc kết thúc (được chơi khi đoàn người rời đi, trái ngược với processional march khi bắt đầu).
- Ceremonial march: hành khúc nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- March in procession: diễu hành trong đám rước.
- The clergy marched in procession to the altar. (Các giáo sĩ đã diễu hành trong đám rước đến bàn thờ.)
Thành ngữ liên quan
- "Strike up the processional march": bắt đầu chơi hành khúc đám rước.
- The conductor signaled the orchestra to strike up the processional march. (Người chỉ huy ra hiệu cho dàn nhạc bắt đầu chơi hành khúc đám rước.)