processionist

/processionist/
Học thuật
Thân thiện
processionist

A processionist carries a banner in the town parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi trong đám rước: Một người tham gia vào một đám rước, thường một phần của một nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện công cộng tổ chức, di chuyển theo một hàng hoặc nhóm.
    • Người diễu hành: Một người tham gia vào một cuộc diễu hành, đi bộ theo một tuyến đường công cộng như một phần của một buổi biểu dương, kỷ niệm hoặc biểu tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The processionists carried candles and walked silently through the town. (Những người đi trong đám rước cầm nến đi lặng lẽ qua thị trấn.)
    • Hundreds of processionists marched in the festival parade. (Hàng trăm người diễu hành đã diễu hành trong đám rước lễ hội.)
    • As a processionist in the wedding, her role was to walk ahead of the bride. ( một người đi trong đám rước cưới, nhiệm vụ của ấy đi trước cô dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead processionist": người dẫn đầu đám rước, người đi đầu trong đoàn diễu hành.

    • The lead processionist carried the national flag. (Người dẫn đầu đám rước cầm quốc kỳ.)
  • "Ranks of the processionists": hàng ngũ của những người tham gia đám rước.

    • The ranks of the processionists stretched for over a kilometer. (Hàng ngũ của những người diễu hành kéo dài hơn một cây số.)
Biến thể từ gần giống
  • Procession (n): đám rước, cuộc diễu hành.

    • The funeral procession moved slowly down the street. (Đám tang di chuyển chậm rãi xuống phố.)
  • Processional (adj): thuộc về đám rước.

    • They sang a processional hymn. (Họ hát một bài thánh ca dành cho đám rước.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcher: người diễu hành.
  • Parader: người tham gia diễu hành, người đi trong đám rước.
  • Participant in a procession: người tham gia đám rước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "processionist".)

processionist

A processionist carries a banner in the town parade.

danh từ
  1. người đi trong đám rước, người đi theo đám rước; người diễu hành