proclaimed

proclaimed

The mayor proclaimed the new park open during a ceremony.

Định nghĩa

Tính từ: - Được công bố, tuyên bố công khai: "proclaimed" mô tả điều đó đã được tuyên bố một cách chính thức hoặc rộng rãi đến mọi người. thường mang sắc thái trang trọng nhấn mạnh tính chính thống hoặc sự kiện được công nhận.

dụ sử dụng
  • (Sự tuân thủ đã được công bố của tờ báo đối với chính sách của chính phủ đã vấp phải sự hoài nghi.)
  • (Những ý định đã được tuyên bố của họ giúp đỡ người nghèo chưa bao giờ được thực hiện.)
  • (Anh ấy nhà lãnh đạo đã được công bố của phong trào, mặc dù một số thành viên không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-proclaimed": tự xưng, tự tuyên bố (thường mang ý mỉa mai hoặc chỉ một người tự nhận danh hiệu không sự công nhận chính thức).
    • He is a self-proclaimed expert on ancient history. (Anh ta một chuyên gia tự xưng về lịch sử cổ đại.)
  • "widely proclaimed": được tuyên bố rộng rãi, được nhiều người biết đến.
    • The widely proclaimed success of the project boosted morale. (Thành công đã được tuyên bố rộng rãi của dự án đã nâng cao tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Proclaim (động từ): tuyên bố, công bố.
    • The president will proclaim a new law tomorrow. (Tổng thống sẽ tuyên bố một luật mới vào ngày mai.)
  • Proclamation (danh từ): lời tuyên bố, sắc lệnh.
    • The proclamation of independence was a historic event. (Lời tuyên bố độc lập một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Declared: được tuyên bố (mang tính phổ biến hơn, ít trang trọng).
    • Their declared goals are to reduce poverty. (Các mục tiêu đã được tuyên bố của họ giảm nghèo.)
  • Announced: được thông báo (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
    • The announced change in policy surprised everyone. (Sự thay đổi chính sách đã được thông báo đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Proclaim to: tuyên bố với ai đó.
    • He proclaimed to the crowd that peace had been achieved. (Anh ấy tuyên bố với đám đông rằng hòa bình đã đạt được.)
Thành ngữ liên quan
  • Proclaim from the rooftops: tuyên bố một cách công khai ồn ào, để mọi người đều biết.
    • She was so excited about her promotion that she wanted to proclaim it from the rooftops. ( ấy quá phấn khích về việc thăng chức đến nỗi muốn tuyên bố cho cả thế giới biết.)