proclamation

proclamation

The mayor reads a proclamation at the town hall ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công bố chính thức: "proclamation" chỉ hành động tuyên bố một cách long trọng chính thức trước công chúng, thường do một cơ quan quyền lực (như chính phủ, quốc vương) thực hiện.
    • Tuyên ngôn, lời tuyên bố: "proclamation" cũng có thể văn bản hoặc lời nói chứa đựng nội dung của sự công bố đó.
dụ sử dụng
  • (Nhà vua ban hành một tuyên ngôn tuyên bố ngày lễ quốc gia.)
  • (Sự công bố độc lập đã được đón nhận với sự ăn mừng lớn.)
  • (Lời tuyên bố của thị trưởng về chính sách mới đã được đăng trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a proclamation": ban hành một tuyên ngôn.
    • The government issued a proclamation to warn citizens about the storm. (Chính phủ đã ban hành một tuyên ngôn để cảnh báo người dân về cơn bão.)
  • "by royal proclamation": theo sắc lệnh của hoàng gia.
    • The new law was enacted by royal proclamation. (Luật mới được ban hành theo sắc lệnh của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Proclaim (động từ): tuyên bố, công bố.
    • The president proclaimed the start of the new era. (Tổng thống tuyên bố sự khởi đầu của kỷ nguyên mới.)
  • Proclamatory (tính từ): mang tính tuyên bố, công bố.
    • The speech had a proclamatory tone. (Bài phát biểu giọng điệu mang tính tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Announcement: thông báo, thường không mang tính long trọng cao.
  • Declaration: tuyên bố, thường dùng trong các văn bản chính trị hoặc pháp .
  • Edict: sắc lệnh, thường do người cầm quyền ban hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Proclaim forth: công bố rộng rãi (ít phổ biến hơn).
    • The herald proclaimed forth the news to the crowd. (Người truyền tin đã công bố rộng rãi tin tức cho đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • A ringing proclamation: lời tuyên bố vang dội, mạnh mẽ.
    • His speech was a ringing proclamation of freedom. (Bài phát biểu của ông một lời tuyên bố vang dội về tự do.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "proclamation"