procrustean bed
Danh từ: Giường Procrustean – một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu cứng nhắc, được áp đặt đồng loạt lên mọi người mà không xem xét đến sự khác biệt cá nhân hay tính đa dạng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, nơi tên cướp Procrustes có một chiếc giường; ông ta bắt nạn nhân nằm lên đó, nếu họ quá dài thì chặt bớt chân, nếu quá ngắn thì kéo dài ra, để vừa khít với giường.
The school's rigid dress code is a procrustean bed that fails to accommodate students' cultural or religious needs.
(Quy định đồng phục cứng nhắc của trường là một khuôn mẫu cứng nhắc không đáp ứng được nhu cầu văn hóa hoặc tôn giáo của học sinh.)Applying the same teaching method to all students is like using a procrustean bed; it ignores their unique learning styles.
(Áp dụng cùng một phương pháp giảng dạy cho tất cả học sinh giống như dùng một khuôn mẫu cứng nhắc; nó bỏ qua phong cách học tập riêng của họ.)
"to fit into a procrustean bed": cố gắng ép buộc ai đó hoặc điều gì đó vào một khuôn mẫu không phù hợp.
- The company tried to fit all employees into a procrustean bed of productivity, ignoring their individual strengths.(Công ty cố gắng ép tất cả nhân viên vào một khuôn mẫu cứng nhắc về năng suất, bỏ qua thế mạnh riêng của họ.)
"procrustean solution": giải pháp cứng nhắc, không linh hoạt.
- The government's procrustean bed of tax reform failed because it didn't account for regional economic differences.(Khuôn mẫu cứng nhắc về cải cách thuế của chính phủ thất bại vì nó không tính đến sự khác biệt kinh tế vùng miền.)
Procrustean (tính từ): mang tính cứng nhắc, ép buộc vào khuôn mẫu.
- His procrustean approach to management caused resentment among the team.(Cách quản lý cứng nhắc của anh ta gây ra sự bất mãn trong nhóm.)
Procrustes (danh từ riêng): tên nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.
- Khuôn mẫu cứng nhắc: một tiêu chuẩn không linh hoạt.
- Tiêu chuẩn đồng nhất: áp đặt một quy tắc chung cho tất cả.
- Sự ép buộc: hành động buộc mọi thứ phải tuân theo một khuôn mẫu.
"One size fits all": một kích cỡ phù hợp với tất cả (mang nghĩa tiêu cực, tương tự procrustean bed).
- A one-size-fits-all policy rarely works in education.(Một chính sách một kích cỡ phù hợp với tất cả hiếm khi hiệu quả trong giáo dục.)
"Square peg in a round hole": người hoặc vật không phù hợp với môi trường xung quanh.
- He felt like a square peg in a round hole at his new job.(Anh ấy cảm thấy như cái chốt vuông trong lỗ tròn ở công việc mới.)