procrustean rule

procrustean rule

A teacher uses a procrustean rule to grade all students' projects identically.

Định nghĩa

Danh từ: - Quy tắc Procrustean (hoặc chuẩn mực cứng nhắc): Một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được áp dụng một cách đồng nhất, không xem xét đến sự khác biệt hoặc cá tính riêng của từng người, dẫn đến sự ép buộc, cắt xén để phù hợp với một khuôn mẫu nhất định.

dụ sử dụng
  • (Quy định về trang phục của trường một quy tắc Procrustean, buộc tất cả học sinh mặc cùng một đồng phục, bỏ qua nền văn hóa riêng của các em.)
  • (Áp dụng cùng một phương pháp giảng dạy cho mọi học sinh một quy tắc cứng nhắc làm kìm hãm sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Procrustean rule thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán các chính sách, hệ thống hoặc tiêu chuẩn thiếu linh hoạt, đặc biệt trong giáo dục, quản lý hoặc luật pháp.
  • (Quy tắc cứng nhắc của công ty về lịch làm việc 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều không phù hợp với nhân viêncác múi giờ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Procrustean (tính từ): mang tính ép buộc, cắt xén để phù hợp với tiêu chuẩn cứng nhắc.
    • The procrustean approach to curriculum design ignores students' diverse needs. (Cách tiếp cận cứng nhắc trong thiết kế chương trình giảng dạy bỏ qua nhu cầu đa dạng của học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • One-size-fits-all rule: quy tắc áp dụng chung cho mọi trường hợp.
  • Rigid standard: tiêu chuẩn cứng nhắc.
  • Uniform regulation: quy định đồng nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Procrustean bed: giường Procrustean (ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu mọi thứ đều bị ép buộc phải phù hợp).
    • The new policy is a procrustean bed for small businesses, forcing them to comply with large corporate regulations. (Chính sách mới một giường Procrustean cho các doanh nghiệp nhỏ, buộc họ phải tuân thủ các quy định dành cho tập đoàn lớn.)