procrustean standard

procrustean standard

A teacher uses a procrustean standard by making every student's project fit the same exact template.

Định nghĩa

Danh từ: "procrustean standard" (chuẩn mực Procrustes) một tiêu chuẩn được áp đặt một cách cứng nhắc, đồng nhất lên mọi người hoặc mọi tình huống không xem xét đến sự khác biệt, cá tính hay nhu cầu riêng của từng đối tượng. Tên gọi này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, kể về tên cướp Procrustes, người đã bắt khách qua đường nằm lên một chiếc giường sắt; nếu nạn nhân dài hơn giường, hắn chặt chân họ; nếu ngắn hơn, hắn kéo dài họ ra cho vừa khít.

dụ sử dụng
  • (Quy định trang phục của công ty một chuẩn mực Procrustes, buộc tất cả nhân viên, bất kể vai trò của họ, phải mặc cùng một loại trang phục trang trọng.)
  • (Áp dụng một chuẩn mực Procrustes vào giáo dục sẽ bỏ qua phong cách học tập khả năng riêng biệt của mỗi học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce a procrustean standard": áp đặt một chuẩn mực cứng nhắc, bất chấp sự khác biệt.
    • The government's attempt to enforce a procrustean standard on all cultural practices led to widespread resistance. (Nỗ lực của chính phủ nhằm áp đặt một chuẩn mực Procrustes lên mọi tập tục văn hóa đã dẫn đến sự phản kháng rộng rãi.)
  • "a procrustean standard of beauty": một chuẩn mực cái đẹp cứng nhắc, không chấp nhận sự đa dạng.
    • The fashion industry often promotes a procrustean standard of beauty that excludes many body types. (Ngành công nghiệp thời trang thường quảng bá một chuẩn mực cái đẹp Procrustes, loại trừ nhiều dáng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Procrustean (tính từ): mang tính chất cứng nhắc, áp đặt đồng nhất.
    • A procrustean approach to problem-solving rarely works in complex situations. (Một cách tiếp cận Procrustes trong giải quyết vấn đề hiếm khi hiệu quả trong các tình huống phức tạp.)
  • Procrustes (danh từ riêng): tên của tên cướp trong thần thoại Hy Lạp, thường được dùng để chỉ sự áp đặt đồng nhất.
Từ đồng nghĩa
  • One-size-fits-all standard: tiêu chuẩn một kích cỡ phù hợp với tất cả, nhấn mạnh tính đồng nhất.
  • Rigid norm: chuẩn mực cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Uniform requirement: yêu cầu đồng nhất, không ngoại lệ.
Thành ngữ liên quan
  • "To fit a square peg into a round hole": cố gắng nhồi nhét một cái đó không phù hợp vào một khuôn mẫu sẵn, tương tự như ý tưởng của "procrustean standard".
    • Trying to make all students learn the same way is like fitting a square peg into a round hole. (Cố gắng bắt tất cả học sinh học theo cùng một cách giống như nhồi nhét một cái chốt vuông vào một cái lỗ tròn.)