procrustes
Danh từ riêng (thường viết hoa): - Procrustes: Trong thần thoại Hy Lạp, Procrustes là một người khổng lồ độc ác, chuyên bắt cóc người qua đường và trói họ lên một chiếc giường sắt. Hắn sẽ kéo dài hoặc chặt chân nạn nhân để làm cho họ vừa với chiếc giường. Cuối cùng, hắn bị Theseus, anh hùng Hy Lạp, giết chết.
- (Procrustes là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp nổi tiếng với "chiếc giường công lý" tàn ác.)
- (Câu chuyện về Procrustes cảnh báo việc ép buộc người khác tuân theo một tiêu chuẩn duy nhất.)
Procrustean (tính từ): Dùng để chỉ một nguyên tắc hoặc hệ thống ép buộc mọi người hoặc mọi thứ phải tuân theo một khuôn mẫu cứng nhắc, bất chấp sự khác biệt.
- The company's procrustean dress code forced employees to wear identical uniforms, regardless of their personal style. (Quy định trang phục cứng nhắc của công ty buộc nhân viên phải mặc đồng phục giống hệt nhau, bất kể phong cách cá nhân của họ.)
Procrustean bed: Cụm từ ẩn dụ chỉ một tiêu chuẩn hoặc hệ thống được áp đặt một cách vô lý, buộc mọi thứ phải phù hợp với nó.
- The new curriculum was a procrustean bed that ignored students' different learning abilities. (Chương trình giảng dạy mới là một khuôn mẫu cứng nhắc, phớt lờ khả năng học tập khác nhau của học sinh.)
- Procrustean (tính từ): mang tính áp đặt, cứng nhắc, không linh hoạt.
- Procrusteanism (danh từ): học thuyết hoặc chính sách áp đặt một tiêu chuẩn duy nhất lên mọi người.
- Kẻ độc tài: người áp đặt ý chí của mình lên người khác.
- Người cứng nhắc: người không chấp nhận sự khác biệt.
- Chế độ áp bức: hệ thống ép buộc sự đồng nhất.
Force into: ép buộc vào một khuôn mẫu.
- The manager tried to force all employees into a procrustean schedule. (Người quản lý cố gắng ép tất cả nhân viên vào một lịch trình cứng nhắc.)
Cut down to size: làm cho ai đó hoặc cái gì đó phù hợp với một tiêu chuẩn (thường mang tính tiêu cực).
- The new policy cut down the company's creative ideas to a procrustean size. (Chính sách mới đã cắt giảm các ý tưởng sáng tạo của công ty cho vừa với một khuôn mẫu cứng nhắc.)
Procrustean bed: Khuôn mẫu cứng nhắc, áp đặt.
- Trying to fit all cultures into one definition is like putting them on a Procrustean bed. (Cố gắng nhồi nhét mọi nền văn hóa vào một định nghĩa duy nhất giống như đặt chúng lên một chiếc giường Procrustes vậy.)
To stretch or chop: Hành động ép buộc hoặc cắt xén để phù hợp với một tiêu chuẩn.
- The educational system often stretches or chops students' talents to fit a procrustean curriculum. (Hệ thống giáo dục thường kéo dài hoặc cắt xén tài năng của học sinh để phù hợp với một chương trình giảng dạy cứng nhắc.)